Tam thất
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây nhỏ mọc ở vùng núi cao, rễ củ màu đen dùng làm thuốc.
Ví dụ:
Nhà tôi hay để sẵn ít tam thất trong tủ thuốc.
Nghĩa: Cây nhỏ mọc ở vùng núi cao, rễ củ màu đen dùng làm thuốc.
1
Học sinh tiểu học
- Ông ngoại phơi củ tam thất trên mẹt để làm thuốc.
- Mẹ kể tam thất mọc trên núi cao, rễ đen và rất quý.
- Trong vườn thuốc, cô giáo chỉ cho chúng em cây tam thất.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người dân vùng cao trồng tam thất trên sườn núi, đợi rễ già mới thu hoạch làm thuốc.
- Thầy thuốc bảo củ tam thất có vị hơi đắng, thường được tán bột để tiện dùng.
- Trong bài địa lí về dược liệu, nhóm mình chọn tam thất vì cây này chỉ hợp khí hậu mát lạnh.
3
Người trưởng thành
- Nhà tôi hay để sẵn ít tam thất trong tủ thuốc.
- Ở chợ phiên vùng cao, bó tam thất còn dính đất đen, thơm hăng mùi núi.
- Bà cụ bảo giữ sức thì dựa vào món quà của rừng: củ tam thất đen chắc, phơi nắng mà dùng dần.
- Đi qua dãy nhà sàn, tôi thấy người ta thái mỏng tam thất, tiếng dao chạm thớt nghe khô mà bền bỉ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về y học cổ truyền hoặc sức khỏe.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về y học, dược liệu hoặc sức khỏe.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi có liên quan đến chủ đề về thiên nhiên hoặc y học cổ truyền.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu y học cổ truyền, dược học và nghiên cứu về thảo dược.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Phong cách trang trọng khi xuất hiện trong các văn bản học thuật hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về các loại thảo dược hoặc trong ngữ cảnh y học cổ truyền.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến y học hoặc thảo dược.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại thảo dược khác nếu không quen thuộc.
- Khác biệt với từ gần nghĩa như "nhân sâm" ở chỗ tam thất có công dụng và đặc điểm riêng.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "củ tam thất", "rễ tam thất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("tam thất đen"), động từ ("dùng tam thất"), hoặc lượng từ ("một củ tam thất").





