Tái cử
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Bầu lại lần nữa vào chức vụ vừa giữ trước đây.
Ví dụ:
Ông ấy vừa tái cử vào chức chủ tịch.
Nghĩa: Bầu lại lần nữa vào chức vụ vừa giữ trước đây.
1
Học sinh tiểu học
- Cô chủ tịch xã được dân làng tái cử vì làm việc tốt.
- Chú tổ trưởng dân phố tái cử sau cuộc họp khu.
- Hiệu trưởng được tập thể bỏ phiếu tái cử để tiếp tục dẫn dắt trường.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau nhiệm kỳ đầu, ông thị trưởng được tái cử nhờ những dự án hữu ích cho dân.
- Chủ tịch hội học sinh tái cử vì đã gắn kết các câu lạc bộ rất hiệu quả.
- Nhờ uy tín, bà bí thư chi bộ thôn tái cử trong không khí đồng thuận.
3
Người trưởng thành
- Ông ấy vừa tái cử vào chức chủ tịch.
- Không phải ai cũng may mắn tái cử; lá phiếu đôi khi ghi nhận cả sai lầm lẫn nỗ lực.
- Chị ấy chọn không vận động rầm rộ, để thành quả tự nói khi bước vào kỳ tái cử.
- Khi lợi ích cộng đồng được đặt lên trước, cơ hội tái cử thường đến như một sự công nhận.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Bầu lại lần nữa vào chức vụ vừa giữ trước đây.
Từ đồng nghĩa:
tái nhiệm
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tái cử | trang trọng, hành chính; trung tính, chính trị - pháp lý Ví dụ: Ông ấy vừa tái cử vào chức chủ tịch. |
| tái nhiệm | trang trọng, hành chính; mức độ tương đương, dùng trong văn bản chính thức Ví dụ: Ông A tái nhiệm Chủ tịch nhiệm kỳ mới. |
| miễn nhiệm | hành chính, trang trọng; mạnh hơn, chỉ việc thôi/chấm dứt chức trước khi bầu lại Ví dụ: Ông C được miễn nhiệm trước kỳ họp tiếp theo. |
| bãi nhiệm | trang trọng, sắc thái tiêu cực; chỉ việc cách chức do vi phạm Ví dụ: Đại biểu D bị bãi nhiệm nên không thể tái cử. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết về chính trị, bầu cử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các văn bản chính trị, quản lý nhà nước.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng, nghiêm túc.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong ngữ cảnh chính trị.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi nói về việc một người được bầu lại vào vị trí đã giữ trước đó.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến bầu cử.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "tái nhiệm", cần chú ý ngữ cảnh bầu cử.
- Không dùng cho các vị trí không qua bầu cử.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp từ "tái" (lại) và "cử" (bầu).
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "ông ấy tái cử".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc chức vụ, ví dụ: "chủ tịch tái cử".






Danh sách bình luận