Tà ý
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(cũ; ít dùng). Ý định xấu, không ngay thẳng.
Ví dụ:
Anh ta đến gần với tà ý, nên tôi lập tức rút lui.
Nghĩa: (cũ; ít dùng). Ý định xấu, không ngay thẳng.
1
Học sinh tiểu học
- Cậu bé cảnh giác vì thấy người lạ nhìn mình với tà ý.
- Bạn nhỏ biết nói không khi ai đó rủ rê với tà ý.
- Cô giáo dặn: thấy ai có tà ý thì phải báo cho người lớn.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cô ấy giữ khoảng cách khi nhận ra ánh mắt đầy tà ý từ kẻ lạ.
- Cậu bạn từ chối lời mời vì ngờ rằng sau nụ cười kia là tà ý.
- Trong câu chuyện, nhân vật phản diện tiếp cận làng với tà ý che giấu.
3
Người trưởng thành
- Anh ta đến gần với tà ý, nên tôi lập tức rút lui.
- Đôi khi tà ý đội lốt tử tế, khiến ta lầm tưởng là sự quan tâm.
- Quyền lực mà thiếu kiểm soát dễ khơi dậy tà ý trong lòng người.
- Nhận ra tà ý không khó; khó là giữ mình không đáp trả bằng cùng một thứ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (cũ; ít dùng). Ý định xấu, không ngay thẳng.
Từ trái nghĩa:
thiện ý hảo ý
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| tà ý | sắc thái cổ/ít dùng; mức độ tiêu cực vừa đến mạnh; trung tính-đạo đức Ví dụ: Anh ta đến gần với tà ý, nên tôi lập tức rút lui. |
| ác ý | trung tính; mức độ mạnh; hiện đại, phổ biến Ví dụ: Hắn tiếp cận cô với ác ý. |
| dã tâm | mạnh; sắc lạnh, mưu đồ lâu dài; trang trọng/văn viết Ví dụ: Y nuôi dã tâm thâu tóm quyền lực. |
| thiện ý | trung tính; mức độ nhẹ-ấm; lịch sự Ví dụ: Tôi đến với thiện ý giúp đỡ. |
| hảo ý | nhẹ; lịch thiệp, nhã nhặn; văn nói-viết Ví dụ: Xin nhận cho tôi chút hảo ý này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc truyện dân gian.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện ý nghĩa tiêu cực, chỉ ý định không tốt.
- Phong cách cổ điển, thường thấy trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn diễn tả ý định xấu trong bối cảnh văn học cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hiện đại vì có thể gây hiểu nhầm do ít người biết.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại hơn như "ý đồ xấu".
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với ngữ cảnh phù hợp trong văn học.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tà ý của hắn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (có, mang, chứa) và tính từ (xấu, nguy hiểm).






Danh sách bình luận