Hảo ý

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Ý tốt đối với người khác.
Ví dụ: Tôi cảm ơn hảo ý của anh.
Nghĩa: (ít dùng). Ý tốt đối với người khác.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Lan mang bánh đến lớp với hảo ý muốn chia cho mọi người.
  • Thầy cô góp ý với hảo ý để chúng em tiến bộ.
  • Bạn ấy nhường chỗ cho cụ già, xuất phát từ hảo ý.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bạn trưởng nhóm nhắn tin nhắc bài với hảo ý, chứ không phải soi mói.
  • Em nhận ra lời phê của cô là hảo ý, nghe xong thấy nhẹ lòng hơn.
  • Bạn tặng tôi quyển sổ với hảo ý khích lệ tôi viết nhiều hơn.
3
Người trưởng thành
  • Tôi cảm ơn hảo ý của anh.
  • Anh đến sớm phụ dọn dẹp, hoàn toàn vì hảo ý chứ không mong đáp lễ.
  • Những lời khuyên thẳng thắn đôi khi thô ráp, nhưng nếu là hảo ý thì đáng trân trọng.
  • Giữa chốn bon chen, một hảo ý nhỏ cũng đủ làm ấm cả ngày dài.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Ý tốt đối với người khác.
Từ đồng nghĩa:
thiện ý hảo tâm
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
hảo ý trung tính, hơi trang trọng; sắc thái tích cực, nhẹ; văn viết nhiều hơn khẩu ngữ Ví dụ: Tôi cảm ơn hảo ý của anh.
thiện ý trung tính, phổ thông; mức độ tương đương, dùng rộng Ví dụ: Cô ấy đến với thiện ý muốn giúp đỡ.
hảo tâm trung tính, thiên về lòng tốt; dùng tương đương trong nhiều ngữ cảnh trang trọng/đời thường Ví dụ: Anh nhận lời nhờ cậy vì hảo tâm của bạn.
ác ý mạnh, tiêu cực, phổ thông; đối lập trực tiếp Ví dụ: Lời khen đó ẩn chứa ác ý.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thỉnh thoảng xuất hiện trong các văn bản trang trọng hoặc lịch sự.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để thể hiện ý tốt hoặc thiện chí trong các tác phẩm văn học.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự thiện chí, ý tốt, thường mang sắc thái tích cực.
  • Phong cách trang trọng, lịch sự, thường xuất hiện trong văn viết.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh ý tốt hoặc thiện chí trong các tình huống trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "ý tốt".
  • Thường xuất hiện trong các văn bản cần sự lịch sự và trang trọng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "ý tốt" trong giao tiếp thông thường.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "hảo ý của anh ấy".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (tốt, chân thành) hoặc động từ (có, thể hiện).
thiện ý thiện chí thành ý chân tình thành tâm thiện tâm tốt lành thiện nhân ái
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...