Tà tâm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
(ít dùng). Lòng không ngay thẳng.
Ví dụ: Anh ta tiếp cận chỉ vì tà tâm, chứ không hề quan tâm thật sự.
Nghĩa: (ít dùng). Lòng không ngay thẳng.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy không có tà tâm, nên luôn giúp đỡ bạn bè thật lòng.
  • Người có tà tâm thường nói dối để đạt điều mình muốn.
  • Ông bà dặn phải tránh xa kẻ mang tà tâm.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cô ấy nhận ra nụ cười kia che giấu một chút tà tâm.
  • Đừng để lợi ích riêng làm nảy sinh tà tâm trong lòng.
  • Nghe lời ngọt quá, cậu cũng nên cảnh giác, kẻo gặp người mang tà tâm.
3
Người trưởng thành
  • Anh ta tiếp cận chỉ vì tà tâm, chứ không hề quan tâm thật sự.
  • Quyền lực dễ làm tà tâm lớn lên nếu không biết tự soi xét.
  • Đôi khi tà tâm ẩn sau những cử chỉ lịch thiệp nhất.
  • Giữa chốn lợi danh, giữ lòng ngay thẳng khó hơn việc nhận ra tà tâm của kẻ khác.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (ít dùng). Lòng không ngay thẳng.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
thiện tâm lương tâm chính tâm
Từ Cách sử dụng
tà tâm trang trọng, sắc thái tiêu cực, mức độ mạnh vừa Ví dụ: Anh ta tiếp cận chỉ vì tà tâm, chứ không hề quan tâm thật sự.
tà ý trung tính, tiêu cực, mức độ tương đương Ví dụ: Hắn che giấu tà ý sau lời nói ngọt ngào.
ác tâm mạnh hơn, tiêu cực rõ, có ý hại người Ví dụ: Kẻ có ác tâm sẽ không ngần ngại lợi dụng người khác.
dã tâm trang trọng, sắc thái mưu đồ, quyền lực, mạnh vừa Ví dụ: Hắn nuôi dã tâm thôn tính cả vùng.
thiện tâm trung tính, tích cực, mức độ tương đương Ví dụ: Cô giúp đỡ vì thiện tâm chứ không mong báo đáp.
lương tâm trang trọng, tích cực, thiên về ý thức đạo đức, gần nghĩa đối lập Ví dụ: Anh làm việc theo lương tâm, không vụ lợi.
chính tâm trang trọng, tích cực, đối lập trực tiếp về sự ngay thẳng Ví dụ: Người lãnh đạo cần giữ chính tâm trước mọi cám dỗ.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "lòng dạ xấu" hoặc "ý đồ xấu".
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết phân tích tâm lý hoặc đạo đức.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thỉnh thoảng xuất hiện để miêu tả nhân vật có ý đồ xấu xa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, chỉ sự không trung thực hoặc ý đồ xấu.
  • Phong cách trang trọng hơn so với từ đồng nghĩa trong khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự không ngay thẳng trong ý định của ai đó.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày, có thể thay bằng từ "lòng dạ xấu".
  • Thường dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc miêu tả sâu sắc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa có sắc thái nhẹ hơn như "ý đồ xấu".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "tà tâm của hắn".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với động từ (có, mang, chứa) và tính từ (đen tối, xấu xa).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...