Súng kíp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Súng trường loại cũ chế tạo theo phương pháp thủ công, nạp thuốc phóng và đạn từ miệng nòng, gây hỏa bằng một kíp kiểu va đập đặt ở đuôi nòng.
Ví dụ:
Súng kíp là vũ khí thủ công, hoạt động nhờ kíp nổ va đập ở đuôi nòng.
Nghĩa: Súng trường loại cũ chế tạo theo phương pháp thủ công, nạp thuốc phóng và đạn từ miệng nòng, gây hỏa bằng một kíp kiểu va đập đặt ở đuôi nòng.
1
Học sinh tiểu học
- Súng kíp là loại súng cổ ngày xưa, nạp đạn từ đầu nòng.
- Ông lão trong truyện đi rừng mang theo khẩu súng kíp cũ.
- Ở bảo tàng, em thấy một khẩu súng kíp gỉ sét.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hướng dẫn viên nói súng kíp phải nạp thuốc và đạn từ miệng nòng nên bắn rất chậm.
- Trong phim lịch sử, người thợ săn đeo khẩu súng kíp sau lưng khi băng rừng.
- Người ta trưng bày súng kíp để kể về thời chiến cụ thô sơ của cha ông.
3
Người trưởng thành
- Súng kíp là vũ khí thủ công, hoạt động nhờ kíp nổ va đập ở đuôi nòng.
- Ở miền núi, có nơi từng dùng súng kíp để đi săn, nhưng nay đã bị quản lý chặt vì nguy hiểm.
- Âm thanh khô gằn của súng kíp trong ký ức ông tôi gợi cả một thời thiếu thốn đạn dược.
- Khẩu súng kíp nằm im trong tủ kính bảo tàng, như một chứng tích của kỹ nghệ chế tác mộc mạc ngày trước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Súng trường loại cũ chế tạo theo phương pháp thủ công, nạp thuốc phóng và đạn từ miệng nòng, gây hỏa bằng một kíp kiểu va đập đặt ở đuôi nòng.
Từ đồng nghĩa:
súng kêu
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| súng kíp | Trung tính; chuyên biệt lịch sử–kỹ thuật; phạm vi vũ khí cổ Ví dụ: Súng kíp là vũ khí thủ công, hoạt động nhờ kíp nổ va đập ở đuôi nòng. |
| súng kêu | Khẩu ngữ địa phương; cổ; dùng thay thế trong bối cảnh dân gian Ví dụ: Bắt gặp một tay mang súng kêu/súng kíp đi săn. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về vũ khí cổ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo bối cảnh lịch sử hoặc miêu tả thời kỳ cổ xưa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong các tài liệu về lịch sử quân sự hoặc bảo tàng vũ khí.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự cổ kính, gợi nhớ về quá khứ.
- Phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết.
- Không mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về lịch sử vũ khí hoặc trong bối cảnh nghiên cứu.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng để chỉ loại súng cụ thể này.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại súng khác nếu không có kiến thức về lịch sử vũ khí.
- Khác biệt với "súng trường" hiện đại ở cách nạp đạn và cơ chế bắn.
- Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử khi sử dụng để tránh nhầm lẫn.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một khẩu súng kíp", "súng kíp cổ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (cổ, cũ), lượng từ (một, vài), và động từ (sử dụng, nạp).





