Súng lục
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Súng ngắn cầm tay nửa tự động, có ổ quay hoặc hộp đạn để nạp sẵn sáu viên đạn hoặc nhiều hơn.
Ví dụ:
Anh ta mang theo một khẩu súng lục đã đăng ký hợp pháp.
Nghĩa: Súng ngắn cầm tay nửa tự động, có ổ quay hoặc hộp đạn để nạp sẵn sáu viên đạn hoặc nhiều hơn.
1
Học sinh tiểu học
- Trong truyện, chú công an thu được một khẩu súng lục giấu trong túi áo kẻ xấu.
- Thầy bảo vệ dặn rằng súng lục là đồ rất nguy hiểm, không được chạm vào.
- Trong bảo tàng, em thấy một khẩu súng lục cũ đặt trong tủ kính.
2
Học sinh THCS – THPT
- Viên cảnh sát rút súng lục theo đúng quy trình khi khống chế tên cướp.
- Trong phim, nhân vật chính khóa súng lục lại để tránh tai nạn trong nhà.
- Âm thanh lên nòng súng lục vang khô khốc, làm cả nhóm im bặt.
3
Người trưởng thành
- Anh ta mang theo một khẩu súng lục đã đăng ký hợp pháp.
- Súng lục nhỏ gọn nhưng sức sát thương lớn, nên mọi thao tác phải tuyệt đối an toàn.
- Trong bản tường trình, nhân chứng mô tả rõ màu, kiểu cò và báng của khẩu súng lục.
- Những vụ án liên quan súng lục luôn đặt ra câu hỏi về kiểm soát vũ khí và an toàn cộng đồng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Súng ngắn cầm tay nửa tự động, có ổ quay hoặc hộp đạn để nạp sẵn sáu viên đạn hoặc nhiều hơn.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| súng lục | trung tính, kỹ thuật–quân sự; phạm vi nghĩa hẹp, chỉ handgun nói chung Ví dụ: Anh ta mang theo một khẩu súng lục đã đăng ký hợp pháp. |
| súng ngắn | trung tính, phổ thông; bao quát tương đương trong đa số ngữ cảnh Ví dụ: Cảnh sát rút súng ngắn khống chế nghi phạm. |
| pít-tông | khẩu ngữ, vay mượn cũ; dùng thay cho “súng lục” trong văn nói miền Nam trước đây Ví dụ: Anh ấy thủ sẵn pít-tông trong cốp xe. |
| pistol | mượn Anh–Việt, kỹ thuật/khẩu ngữ; thường thấy trong văn bản chuyên môn hoặc báo chí Ví dụ: Cảnh sát thu giữ một khẩu pistol cùng băng đạn. |
| súng trường | trung tính, kỹ thuật–quân sự; đối lập theo chủng loại vũ khí cá nhân dài nòng Ví dụ: Lính bắn tỉa dùng súng trường chứ không dùng súng lục. |
| súng máy | trung tính, kỹ thuật–quân sự; đối lập về cỡ nòng/chức năng hỏa lực liên thanh cố định Ví dụ: Hỏa điểm đặt súng máy, không phải súng lục. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường không phổ biến, trừ khi nói về chủ đề liên quan đến vũ khí hoặc an ninh.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về an ninh, quân sự hoặc pháp luật.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh hoặc tình huống kịch tính, thường trong tiểu thuyết trinh thám hoặc hành động.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu kỹ thuật về vũ khí hoặc huấn luyện quân sự.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái nghiêm túc và trang trọng, đặc biệt trong văn bản chính thức.
- Trong văn chương, có thể tạo cảm giác hồi hộp hoặc căng thẳng.
- Không mang tính khẩu ngữ, thường không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ loại vũ khí cụ thể trong bối cảnh an ninh hoặc quân sự.
- Tránh dùng trong các tình huống giao tiếp thông thường không liên quan đến chủ đề vũ khí.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể đi kèm với các từ chỉ loại súng cụ thể hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại súng khác nếu không nêu rõ đặc điểm.
- Khác biệt với "súng trường" ở kích thước và cách sử dụng.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc tạo cảm giác không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một khẩu súng lục", "súng lục này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với lượng từ (một, hai, ba...), tính từ (mới, cũ...), và động từ (mua, bán, sử dụng...).





