Sún
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
(phương ngữ). Mớm.
Ví dụ:
Cụ sún nên chỉ ăn được món hầm mềm.
2.
tính từ
(Răng ở trẻ em) bị gẫy, rụng mà chưa thay răng mới, để trống một chỗ.
Ví dụ:
Con bé sún răng, nụ cười vẫn rạng rỡ.
Nghĩa 1: (phương ngữ). Mớm.
1
Học sinh tiểu học
- Bà ngoại sún nên nhai cháo rất chậm.
- Em bé chưa mọc răng, sún nên chỉ bú và ăn bột.
- Ông sún nên ăn chuối chín cho dễ nuốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cụ đã sún, nên bữa nào cũng chọn đồ mềm để khỏi đau lợi.
- Bé mới mọc vài chiếc răng, vẫn còn sún, cứ nhai bánh quy thật lâu.
- Mẹ bảo khi sún thì phải vệ sinh nướu kỹ, kẻo dễ viêm.
3
Người trưởng thành
- Cụ sún nên chỉ ăn được món hầm mềm.
- Có tuổi, răng sún dần, người ta học cách chậm lại với bát cháo nóng.
- Đứa trẻ sún nướu, cái nhai lúng búng nghe vừa thương vừa buồn cười.
- Anh ấy sún một thời, bây giờ làm răng mới, nụ cười như sáng lại.
Nghĩa 2: (Răng ở trẻ em) bị gẫy, rụng mà chưa thay răng mới, để trống một chỗ.
1
Học sinh tiểu học
- Lan bị sún một chiếc răng cửa nên cười hở chỗ trống.
- Tối qua em sún răng, sáng nay chiếc răng sữa đã biến mất.
- Bạn Nam sún, nói chuyện nghe buồn cười.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thằng bé sún răng cửa, cứ mím môi khi chụp ảnh.
- Con bé khoe vừa sún răng, hy vọng răng mới sẽ mọc thẳng.
- Nó sún mấy chiếc liền, phát âm chữ s hơi méo.
3
Người trưởng thành
- Con bé sún răng, nụ cười vẫn rạng rỡ.
- Cái khoảng trống khi sún làm gương mặt trẻ con ngộ nghĩnh lạ.
- Thằng cu sún, nói líu ríu như nuốt gió, ai nghe cũng bật cười.
- Đợi qua mùa này, răng sún mọc lại, nụ cười sẽ khác hẳn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, đặc biệt khi nói về trẻ em.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống thường ngày hoặc nhân vật trẻ em.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "sún" mang sắc thái thân mật, gần gũi, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
- Thường xuất hiện trong khẩu ngữ và ít khi dùng trong văn viết chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả tình trạng răng của trẻ em trong các cuộc trò chuyện thân mật.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần diễn đạt một cách trang trọng.
- Không có nhiều biến thể, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh gia đình hoặc bạn bè.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn "sún" với các từ chỉ tình trạng răng khác như "rụng" hay "móm".
- "Sún" thường chỉ áp dụng cho trẻ em, không dùng cho người lớn.
- Để dùng tự nhiên, nên chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
"Sún" có thể là động từ hoặc tính từ. Khi là động từ, nó thường làm vị ngữ trong câu. Khi là tính từ, nó có thể làm định ngữ hoặc vị ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Sún" là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Khi là động từ, "sún" thường đứng sau chủ ngữ. Khi là tính từ, nó có thể đứng sau danh từ để làm định ngữ hoặc đứng sau chủ ngữ để làm vị ngữ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Khi là động từ, "sún" có thể kết hợp với danh từ chỉ người. Khi là tính từ, nó thường đi kèm với danh từ chỉ răng hoặc trẻ em.





