Sui

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây to ở rừng, thân tròn thẳng, có nhựa độc, gỗ nhẹ, vỏ cây có thể dùng làm chăn đắp.
Ví dụ: Cây sui thân thẳng, gỗ nhẹ, nhựa độc.
2.
danh từ
(phương ngữ). Thông gia (sui gia, nói tắt).
Nghĩa 1: Cây to ở rừng, thân tròn thẳng, có nhựa độc, gỗ nhẹ, vỏ cây có thể dùng làm chăn đắp.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác kiểm lâm chỉ cho chúng em cây sui cao thẳng giữa bìa rừng.
  • Cô giáo dặn không chạm vào nhựa cây sui vì có thể gây ngứa.
  • Người dân kể vỏ cây sui phơi khô có thể làm chăn đắp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Dọc con suối, những thân sui vươn thẳng như những cột chống trời.
  • Thợ rừng bảo gỗ sui nhẹ nên dễ vận chuyển, nhưng nhựa của nó thì phải tránh.
  • Đêm ở bản, bà cụ đắp tấm chăn dày làm từ vỏ sui, ấm mà thơm mùi rừng.
3
Người trưởng thành
  • Cây sui thân thẳng, gỗ nhẹ, nhựa độc.
  • Đi giữa lối rừng, tôi thấy một thân sui bạc vỏ đứng lặng như cây cột thời gian.
  • Người khai thác nói vỏ sui tách ra thành tấm, phơi gió rồi may lại thành chăn, bền bất ngờ.
  • Gặp mưa rừng, mùi nhựa sui hăng hắc, nhắc tôi giữ khoảng cách với vẻ đẹp tưởng hiền lành.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Thông gia (sui gia, nói tắt).
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Cây to ở rừng, thân tròn thẳng, có nhựa độc, gỗ nhẹ, vỏ cây có thể dùng làm chăn đắp.
Nghĩa 2: (phương ngữ). Thông gia (sui gia, nói tắt).
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sui Khẩu ngữ, thân mật, dùng trong quan hệ gia đình. Ví dụ:
thông gia Trung tính, trang trọng hơn 'sui', dùng trong văn viết và giao tiếp lịch sự. Ví dụ: Hai bên thông gia gặp mặt để bàn chuyện cưới hỏi.
sui gia Khẩu ngữ, thân mật, phổ biến hơn 'sui' đơn lẻ. Ví dụ: Ông bà sui gia đã đến chơi từ sáng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): "Sui" thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình, đặc biệt là khi nói về mối quan hệ thông gia.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi đề cập đến các nghiên cứu về thực vật hoặc văn hóa địa phương.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả đời sống gia đình hoặc thiên nhiên.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong ngành lâm nghiệp hoặc nghiên cứu thực vật để chỉ loại cây sui.
2
Sắc thái & phong cách
  • "Sui" trong nghĩa "thông gia" mang sắc thái thân mật, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
  • "Sui" trong nghĩa "cây sui" mang tính chất trung lập, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng "sui" khi nói về mối quan hệ gia đình hoặc khi thảo luận về thực vật học.
  • Tránh dùng "sui" trong các văn bản trang trọng nếu không có ngữ cảnh rõ ràng.
  • "Sui" có thể bị nhầm lẫn với các từ khác trong tiếng Việt nếu không có ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn "sui" với "sui gia" khi không rõ ngữ cảnh.
  • "Sui" trong nghĩa "cây" và "thông gia" có cách sử dụng hoàn toàn khác nhau, cần chú ý để tránh nhầm lẫn.
  • Để dùng tự nhiên, cần xác định rõ ngữ cảnh trước khi sử dụng từ "sui".
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây sui", "ông sui".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc các từ chỉ định như "cây", "ông", "bà".