Sử kí

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Lịch sử.
Ví dụ: Cuốn sử kí này trình bày mạch lạc, nguồn tư liệu đáng tin cậy.
Nghĩa: Lịch sử.
1
Học sinh tiểu học
  • Em thích đọc sách sử kí về các vị vua thời xưa.
  • Cô giáo kể sử kí về ngày đất nước độc lập.
  • Trong thư viện có góc sách sử kí rất thú vị.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bộ sử kí này chép lại hành trình mở cõi của cha ông qua nhiều triều đại.
  • Những trang sử kí giúp mình hiểu vì sao một trận chiến có thể đổi hướng lịch sử.
  • Khi làm bài thuyết trình, tụi mình dựa vào sử kí để dựng lại bối cảnh xã hội thời đó.
3
Người trưởng thành
  • Cuốn sử kí này trình bày mạch lạc, nguồn tư liệu đáng tin cậy.
  • Sử kí không chỉ lưu dấu sự kiện, mà còn hé lộ tâm thế con người trong biến động thời đại.
  • Đọc sử kí, ta thấy những quyết định nhỏ đôi khi rẽ dòng vận mệnh quốc gia.
  • Giữa tiếng ồn hiện tại, một trang sử kí cho ta khoảng lùi để hiểu mình đang đứng ở đâu.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Lịch sử.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
phi sử
Từ Cách sử dụng
sử kí trung tính; trang trọng; dùng trong học thuật/lịch sử học Ví dụ: Cuốn sử kí này trình bày mạch lạc, nguồn tư liệu đáng tin cậy.
sử học trung tính; học thuật; phạm vi khoa học lịch sử nói chung Ví dụ: Anh ấy nghiên cứu sử học Việt Nam.
lịch sử trung tính; phổ thông; bao quát, có thể thay cho “sử kí” trong đa số ngữ cảnh Ví dụ: Cô ấy dạy lịch sử cổ đại.
phi sử trung tính; học thuật; chỉ điều không thuộc lịch sử Ví dụ: Câu chuyện này mang tính phi sử.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các văn bản học thuật hoặc báo chí khi đề cập đến các tác phẩm lịch sử cổ điển.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học hoặc nghệ thuật có chủ đề lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong nghiên cứu lịch sử và văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và nghiêm túc, thường dùng trong văn viết.
  • Gợi nhớ đến các tác phẩm lịch sử cổ điển, mang tính học thuật cao.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi đề cập đến các tác phẩm lịch sử cổ điển hoặc khi thảo luận về lịch sử một cách trang trọng.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không trang trọng.
  • Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật hoặc nghiên cứu lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ khác liên quan đến lịch sử như "lịch sử" hoặc "sử học".
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cuốn sử kí", "bộ sử kí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (như "một", "này") và tính từ (như "quan trọng", "cổ").