Sử gia
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nhà nghiên cứu và biên soạn lịch sử; nhà sử học.
Ví dụ:
Ông là một sử gia nổi tiếng trong nước.
Nghĩa: Nhà nghiên cứu và biên soạn lịch sử; nhà sử học.
1
Học sinh tiểu học
- Sử gia viết sách kể lại chuyện xưa cho mọi người hiểu.
- Cô giới thiệu một sử gia đến nói chuyện về lịch sử quê hương.
- Em thấy sử gia tra cứu tài liệu rất cẩn thận trong thư viện.
2
Học sinh THCS – THPT
- Vị sử gia phân tích vì sao một triều đại hưng thịnh rồi suy tàn.
- Bài phỏng vấn giúp em hiểu góc nhìn của sử gia về một trận đánh nổi tiếng.
- Sử gia dựng lại bối cảnh lịch sử như ghép từng mảnh ghép thời gian.
3
Người trưởng thành
- Ông là một sử gia nổi tiếng trong nước.
- Sử gia không chỉ ghi chép sự kiện mà còn truy tìm động lực con người đằng sau chúng.
- Khi chính trị đổi chiều, sử gia càng cần giữ vững nguyên tắc trung thực với nguồn tư liệu.
- Một sử gia giỏi biết lắng nghe cả những tiếng nói bị lãng quên trong dòng chảy lịch sử.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng từ "nhà sử học".
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong các bài viết học thuật, báo chí khi nói về người nghiên cứu lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết, truyện ngắn khi miêu tả nhân vật có kiến thức sâu rộng về lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu nghiên cứu lịch sử và giáo dục.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và chuyên nghiệp.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các ngữ cảnh học thuật và chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò chuyên môn của người nghiên cứu lịch sử.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi người nghe không quen thuộc với thuật ngữ này.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nhất trong ngữ cảnh học thuật.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "nhà sử học", nhưng "sử gia" thường mang sắc thái trang trọng hơn.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "sử gia nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, uyên bác), động từ (là, trở thành), và các danh từ khác (nhà, tác phẩm).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới





