Sử ca

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Văn vần kể về những sự kiện và nhân vật lịch sử.
Ví dụ: Tối qua, đoàn kịch trình diễn một sử ca về khởi nghĩa xưa.
Nghĩa: Văn vần kể về những sự kiện và nhân vật lịch sử.
1
Học sinh tiểu học
  • Thầy cô cho chúng em nghe một bản sử ca về những vị anh hùng.
  • Cuốn sách có bài sử ca kể chuyện mở cõi ngày xưa.
  • Bạn Lan đọc sử ca nói về chiến thắng của dân tộc.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Buổi sinh hoạt đã vang lên khúc sử ca làm cả lớp hình dung lại trận đánh năm xưa.
  • Nghe sử ca, mình thấy lịch sử hiện ra sống động như một bộ phim bằng lời.
  • Bài sử ca ấy không chỉ kể tên người, mà còn khắc họa khí phách của thời đại.
3
Người trưởng thành
  • Tối qua, đoàn kịch trình diễn một sử ca về khởi nghĩa xưa.
  • Giữa âm hưởng trầm hùng, sử ca mở cánh cửa cho ký ức cộng đồng bước ra ánh sáng.
  • Khi sử ca cất lên, những cái tên trong sách bỗng có hơi thở, có gương mặt.
  • Đó không chỉ là bài hát kể chuyện, mà là một sử ca nâng niu ký ức và đánh thức lòng tự hào.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Văn vần kể về những sự kiện và nhân vật lịch sử.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sử ca trung tính; ngữ vực văn học, hàn lâm; sắc thái trang trọng, cổ điển nhẹ Ví dụ: Tối qua, đoàn kịch trình diễn một sử ca về khởi nghĩa xưa.
trường ca trang trọng, văn học; rộng hơn, gần nghĩa trong phạm vi tác phẩm tự sự vần dài Ví dụ: Bài trường ca về khởi nghĩa Lam Sơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết học thuật về văn học hoặc lịch sử.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Phổ biến trong các tác phẩm văn học, thơ ca, đặc biệt là những tác phẩm có nội dung lịch sử.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong nghiên cứu văn học và lịch sử.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và tôn kính đối với các sự kiện và nhân vật lịch sử.
  • Thường thuộc phong cách văn chương và học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh tính lịch sử và nghệ thuật của một tác phẩm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh giao tiếp hàng ngày hoặc không liên quan đến lịch sử.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các thể loại văn học khác như "trường ca" hoặc "thơ ca".
  • Cần chú ý đến bối cảnh lịch sử cụ thể khi sử dụng để đảm bảo tính chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "sử" và "ca".
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sử ca nổi tiếng", "một bài sử ca".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nổi tiếng, hay), động từ (viết, đọc), và lượng từ (một, vài).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...