Sóng điện từ

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Sự lan truyền trong không gian của trường điện từ với một vận tốc hữu hạn.
Ví dụ: Điện thoại thông minh hoạt động dựa trên mạng sóng điện từ.
Nghĩa: Sự lan truyền trong không gian của trường điện từ với một vận tốc hữu hạn.
1
Học sinh tiểu học
  • Đài phát thanh dùng sóng điện từ để phát nhạc.
  • Điện thoại bắt sóng điện từ để gọi cho mẹ.
  • Điều khiển tivi gửi lệnh bằng sóng điện từ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Wifi truyền dữ liệu nhờ sóng điện từ đi qua tường mỏng.
  • Vệ tinh gửi hình ảnh về Trái Đất qua sóng điện từ chạy trong không gian.
  • Ăn nằm trước lò vi sóng, em thấy thức ăn nóng lên nhờ sóng điện từ tác động lên nước trong thực phẩm.
3
Người trưởng thành
  • Điện thoại thông minh hoạt động dựa trên mạng sóng điện từ.
  • Trong đêm, ăng-ten trên nóc nhà lặng lẽ hứng những đợt sóng điện từ từ xa xôi.
  • Những bản tin vượt đại dương nhờ sóng điện từ, kết nối người chưa từng gặp mặt.
  • Sóng điện từ không nhìn thấy, nhưng hiện diện trong mọi cuộc gọi, bức ảnh gửi đi và bản đồ chỉ đường.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết khoa học, kỹ thuật và giáo dục liên quan đến vật lý và công nghệ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong các tài liệu về vật lý, viễn thông, và công nghệ thông tin.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, mang tính khoa học và kỹ thuật.
  • Thường được sử dụng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các khái niệm liên quan đến vật lý, viễn thông, hoặc công nghệ.
  • Tránh sử dụng trong các ngữ cảnh không liên quan đến khoa học hoặc kỹ thuật.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các khái niệm khác như "sóng âm" hoặc "sóng nước".
  • Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh nhầm lẫn với các loại sóng khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sóng điện từ mạnh", "sóng điện từ yếu".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mạnh, yếu), động từ (truyền, phát), và lượng từ (một, nhiều).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...