Sơn tràng

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Nghề khai thác rừng theo lối thủ công.
Ví dụ: Cha tôi từng theo sơn tràng để nuôi gia đình.
Nghĩa: Nghề khai thác rừng theo lối thủ công.
1
Học sinh tiểu học
  • Ông nội làm nghề sơn tràng, sáng sớm đã vào rừng.
  • Làng em có mấy bác sơn tràng đi đốn tre, vận chuyển bằng tay.
  • Chú Ba theo nghề sơn tràng nên quen đường rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Ngày nhỏ, anh tôi mê chuyện các bác sơn tràng mở lối rừng bằng rìu và dao quắm.
  • Nghề sơn tràng vất vả, họ tự tay đốn, cưa, khiêng gỗ qua suối.
  • Ở vùng núi, sơn tràng sống nhờ rừng, làm việc thủ công từ tinh mơ đến tối mịt.
3
Người trưởng thành
  • Cha tôi từng theo sơn tràng để nuôi gia đình.
  • Sơn tràng là nghề bám rừng, dựa vào sức người nhiều hơn máy móc.
  • Con đường mòn in dấu vai gồng gánh của những người làm sơn tràng.
  • Giữa tiếng rìu và mùi nhựa cây, sơn tràng là một lát cắt đời sống miền sơn cước.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nghề khai thác rừng theo lối thủ công.
Từ đồng nghĩa:
lâm phu tiều phu
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sơn tràng trung tính, cổ/địa phương; ngữ vực nghề nghiệp truyền thống Ví dụ: Cha tôi từng theo sơn tràng để nuôi gia đình.
lâm phu trung tính; phổ biến hơn, chỉ người/nghề làm rừng thủ công Ví dụ: Ông nội tôi làm lâm phu mấy chục năm.
tiều phu cổ/văn chương; thiên về đốn củi thủ công, gần nghĩa nghề rừng xưa Ví dụ: Người tiều phu sống giữa rừng sâu.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về lịch sử, văn hóa hoặc kinh tế liên quan đến nghề rừng.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Đôi khi được sử dụng để tạo không khí hoài cổ hoặc miêu tả cuộc sống lao động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự mộc mạc, gần gũi với thiên nhiên.
  • Thường mang sắc thái hoài cổ, gợi nhớ về một thời kỳ đã qua.
  • Phù hợp với văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về lịch sử hoặc văn hóa nghề rừng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc công nghiệp hóa.
  • Thường không có biến thể, giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ nghề rừng hiện đại.
  • Khác biệt với "lâm nghiệp" ở chỗ nhấn mạnh vào phương pháp thủ công.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các bài viết hiện đại.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "nghề sơn tràng", "công việc sơn tràng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các danh từ khác, ví dụ: "sơn tràng vất vả", "làm sơn tràng".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...