Sơn pháo
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Pháo hạng nhẹ, dễ di chuyển, tiện sử dụng ở địa hình rừng núi.
Ví dụ:
Sơn pháo là loại pháo nhẹ dùng hiệu quả ở địa hình rừng núi.
Nghĩa: Pháo hạng nhẹ, dễ di chuyển, tiện sử dụng ở địa hình rừng núi.
1
Học sinh tiểu học
- Trong bảo tàng, em thấy mô hình sơn pháo nhỏ gọn đặt cạnh bản đồ rừng.
- Chú hướng dẫn viên nói sơn pháo được kéo bằng tay qua đường mòn.
- Bức tranh vẽ sơn pháo đang đứng giữa triền núi xanh.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sơn pháo có cấu tạo nhẹ nên có thể tháo rời và mang theo trên lưng qua dốc núi.
- Trong bài học lịch sử, thầy kể lính kéo sơn pháo len qua rừng rậm để chiếm điểm cao.
- Nhờ sơn pháo, đơn vị hỏa lực có thể bám địa hình và yểm trợ nhanh cho bộ binh.
3
Người trưởng thành
- Sơn pháo là loại pháo nhẹ dùng hiệu quả ở địa hình rừng núi.
- Trên đường mòn ẩm ướt, khẩu sơn pháo được chia gọn, chuyền tay qua con suối như một nhịp thở đồng đội.
- Giữa những sườn dốc lở đá, sơn pháo không ầm ỹ phô trương mà bền bỉ giữ nhịp hỏa lực.
- Trong hồi ký của ông, tiếng sơn pháo vọng qua thung lũng nghe khô, gọn, rồi chìm vào sương sớm.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về quân sự, lịch sử chiến tranh.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học về đề tài chiến tranh.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong tài liệu quân sự, kỹ thuật vũ khí.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách chuyên ngành, kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các loại pháo trong bối cảnh quân sự, đặc biệt là trong địa hình rừng núi.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến quân sự hoặc vũ khí.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại pháo khác nếu không chú ý đến đặc điểm địa hình sử dụng.
- Không nên dùng từ này để chỉ các loại pháo không có tính năng di chuyển dễ dàng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu hoặc giữa câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "sơn pháo mới", "sơn pháo này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (mới, cũ), lượng từ (một, hai), và động từ (di chuyển, sử dụng).






Danh sách bình luận