Sở tại
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(dùng phụ sau d.). Thuộc nơi đang ở hoặc thuộc nơi xảy ra sự việc đang nói tới.
Ví dụ:
Chúng tôi đã báo với chính quyền địa phương sở tại.
Nghĩa: (dùng phụ sau d.). Thuộc nơi đang ở hoặc thuộc nơi xảy ra sự việc đang nói tới.
1
Học sinh tiểu học
- Ủy ban nhân dân xã sở tại phát quà cho học sinh.
- Nhà văn hóa thôn sở tại mở cửa từ sáng.
- Trường học sở tại thông báo nghỉ một buổi.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cơ quan công an sở tại đến hiện trường để ghi nhận vụ việc.
- Chính quyền phường sở tại vận động người dân phân loại rác.
- Ban tổ chức liên hệ bệnh viện sở tại để hỗ trợ y tế cho giải chạy.
3
Người trưởng thành
- Chúng tôi đã báo với chính quyền địa phương sở tại.
- Doanh nghiệp phải đăng ký tạm trú với công an sở tại trước khi thi công.
- Nhà báo làm việc với tòa soạn sở tại để xác minh nguồn tin.
- Trong khủng hoảng, quyết định của nhà chức trách sở tại có ý nghĩa then chốt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (dùng phụ sau d.). Thuộc nơi đang ở hoặc thuộc nơi xảy ra sự việc đang nói tới.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sở tại | trung tính, trang trọng hành chính; dùng trong văn bản/biểu đạt chính quy Ví dụ: Chúng tôi đã báo với chính quyền địa phương sở tại. |
| tại chỗ | trung tính, hành chính–kỹ thuật; thay thế tốt trong ngữ cảnh thủ tục/triển khai Ví dụ: Xử lý tại chỗ các vướng mắc phát sinh. |
| địa phương | trung tính, phổ thông; dùng khi nhấn vào phạm vi nơi xảy ra sự việc Ví dụ: Chính quyền địa phương đã vào cuộc xử lý vụ việc. |
| trung ương | trang trọng, hành chính; đối lập phạm vi với địa phương/sở tại Ví dụ: Vấn đề này thuộc thẩm quyền trung ương, không phải cơ quan sở tại. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng để chỉ các cơ quan, tổ chức hoặc sự kiện tại địa phương.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong các văn bản pháp lý, hành chính để chỉ địa phương cụ thể.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính xác.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là văn bản hành chính và pháp lý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần chỉ rõ địa phương liên quan đến sự việc hoặc tổ chức.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường đi kèm với danh từ chỉ cơ quan, tổ chức hoặc sự kiện.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ địa phương khác như "địa phương" hay "nơi đây".
- Chú ý ngữ cảnh để sử dụng đúng, tránh dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để bổ nghĩa cho danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa, có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: 'cơ quan sở tại', 'chính quyền sở tại'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ, ví dụ: 'cơ quan sở tại', 'chính quyền sở tại'.





