Số siêu việt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Số không thể là nghiệm của bất kì đa thức nào với các hệ số nguyên; trái với số đại số.
Ví dụ:
π là ví dụ quen thuộc của số siêu việt.
Nghĩa: Số không thể là nghiệm của bất kì đa thức nào với các hệ số nguyên; trái với số đại số.
1
Học sinh tiểu học
- Cô nói π là một số siêu việt, nên không thể viết gọn bằng phân số.
- Em không giải được đa thức để ra π, vì π là số siêu việt.
- Bạn nhớ: số siêu việt không phải nghiệm của đa thức có hệ số nguyên.
2
Học sinh THCS – THPT
- Số e là số siêu việt, nên mọi đa thức hệ số nguyên đều “bó tay” với nó.
- Vì là số siêu việt, π không xuất hiện như nghiệm của bất kì phương trình đa thức hệ số nguyên nào.
- Khi so sánh số đại số với số siêu việt, ta thấy số siêu việt nằm ngoài thế giới nghiệm của đa thức.
3
Người trưởng thành
- π là ví dụ quen thuộc của số siêu việt.
- Số siêu việt nhắc ta rằng không phải quy luật đa thức nào cũng ôm trọn mọi con số.
- Trong phân loại số, ranh giới giữa đại số và siêu việt mở ra cả một miền tư duy khác.
- Tính siêu việt của e khiến nhiều bài toán phải đổi cách tiếp cận, thay vì mong tìm nghiệm đa thức.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu học thuật về toán học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong toán học, đặc biệt là trong lý thuyết số và đại số.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính chính xác và khoa học, không mang cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Dùng khi thảo luận về các khái niệm toán học cao cấp.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc các ngữ cảnh không chuyên môn.
- Thường đi kèm với các khái niệm toán học khác như số đại số, đa thức.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với số đại số, cần phân biệt rõ ràng.
- Người học cần hiểu rõ bối cảnh toán học để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "số siêu việt nổi tiếng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (nổi tiếng, hiếm), động từ (là, được coi là) và các cụm từ chỉ định (một, các).






Danh sách bình luận