Sọ dừa

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Vỏ cứng bên trong quả dừa đựng cùi và nước dừa.
Ví dụ: Anh rửa sạch sọ dừa, phơi nắng rồi dùng làm gáo múc nước.
2.
danh từ
Đầu người (hàm ý coi khinh).
Ví dụ: Anh cẩn thận cái sọ dừa, va vào thành tủ là sưng ngay.
Nghĩa 1: Vỏ cứng bên trong quả dừa đựng cùi và nước dừa.
1
Học sinh tiểu học
  • Bé gõ vào sọ dừa nghe tiếng cốc cốc.
  • Bố khoét sọ dừa để múc nước dừa cho cả nhà.
  • Con để sọ dừa vào góc sân cho khô rồi chơi đồ hàng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bà ngoại đốt sọ dừa làm than nhóm bếp rất bén.
  • Cậu bạn tận dụng sọ dừa làm chậu trồng hoa nhỏ, nhìn mộc mạc mà đẹp.
  • Trong giờ công nghệ, nhóm em mài nhẵn sọ dừa để làm muỗng thủ công.
3
Người trưởng thành
  • Anh rửa sạch sọ dừa, phơi nắng rồi dùng làm gáo múc nước.
  • Sọ dừa treo bên hiên nghe mưa gõ lách tách, một thứ nhạc quê bình dị.
  • Người thợ khéo tay biến sọ dừa thành chiếc đèn ấm áp, ánh sáng lọt qua những lỗ đục li ti.
  • Giữa căn bếp cũ, cái sọ dừa nằm cạnh bếp rơm, gợi nhớ mùi khói ngày xưa.
Nghĩa 2: Đầu người (hàm ý coi khinh).
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy xoa nhẹ lên sọ dừa để đỡ đau sau khi va vào cửa.
  • Thằng cu đội mũ vào cho ấm cái sọ dừa nhé!
  • Cậu bé lấy tay che sọ dừa khi trời mưa to.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta vừa chạy vừa ôm cái sọ dừa vì sợ bóng rơi trúng.
  • Đừng cốc vào sọ dừa người khác, dù chỉ đùa, sẽ đau và thiếu tôn trọng.
  • Anh chàng đội mũ bảo hiểm cho chặt, kẻo ngã lại sưng cái sọ dừa.
3
Người trưởng thành
  • Anh cẩn thận cái sọ dừa, va vào thành tủ là sưng ngay.
  • Có kẻ nóng nảy, chỉ chăm chăm bảo vệ cái sọ dừa tự ái của mình mà bỏ quên lẽ phải.
  • Ông lẩm bẩm, trời cho mỗi cái sọ dừa, đừng để rỗng tuếch rồi nói oang oang.
  • Trong cuộc cãi vã, lời mỉa mai nhắm thẳng vào cái sọ dừa của hắn, nghe chua chát.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Vỏ cứng bên trong quả dừa đựng cùi và nước dừa.
Từ đồng nghĩa:
vỏ dừa gáo dừa
Từ trái nghĩa:
ruột dừa nước dừa
Từ Cách sử dụng
sọ dừa trung tính, thông dụng, khoa học-dân dã Ví dụ: Anh rửa sạch sọ dừa, phơi nắng rồi dùng làm gáo múc nước.
vỏ dừa trung tính, phổ thông; chỉ lớp vỏ bao quanh phần trong Ví dụ: Đem vỏ dừa phơi khô làm chất đốt.
gáo dừa trung tính, chuyên biệt; nói riêng phần vỏ cứng dùng làm đồ gia dụng Ví dụ: Cô ấy múc nước bằng gáo dừa.
ruột dừa trung tính, đối lập thành phần trong ngoài; chỉ phần cùi Ví dụ: Ruột dừa được nạo để nấu cà ri.
nước dừa trung tính, đối lập nội dung–vỏ; chỉ dịch lỏng bên trong Ví dụ: Nước dừa trong veo, uống rất mát.
Nghĩa 2: Đầu người (hàm ý coi khinh).
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ đầu người với ý coi khinh hoặc đùa cợt.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc truyện dân gian để tạo hình ảnh sinh động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành nông nghiệp hoặc chế biến thực phẩm để chỉ phần vỏ cứng của quả dừa.
2
Sắc thái & phong cách
  • Có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc hài hước khi chỉ đầu người.
  • Thuộc khẩu ngữ khi dùng với nghĩa bóng.
  • Trang trọng hơn khi dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi người nghe có thể hiểu rõ ý nghĩa hài hước hoặc châm biếm.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi có thể gây hiểu lầm.
  • Trong chuyên ngành, từ này được dùng cụ thể để chỉ phần vỏ cứng của quả dừa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu lầm nếu người nghe không quen với nghĩa bóng.
  • Khác biệt với "đầu" ở chỗ mang ý nghĩa châm biếm hoặc hài hước.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và mối quan hệ với người nghe.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cái sọ dừa", "sọ dừa này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, này, đó) và tính từ (to, nhỏ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...