Sinh dưỡng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(cũ; ít dùng). Sinh đẻ và nuôi dưỡng.
Ví dụ:
Chị ấy sinh dưỡng hai đứa con một mình, bình thản mà kiên cường.
Nghĩa: (cũ; ít dùng). Sinh đẻ và nuôi dưỡng.
1
Học sinh tiểu học
- Chim mẹ sinh dưỡng đàn chim non trong tổ.
- Bà sinh dưỡng các con bằng tình thương dịu dàng.
- Mèo cái sinh dưỡng mèo con trong chiếc giỏ ấm.
2
Học sinh THCS – THPT
- Người mẹ sinh dưỡng con, dạy con biết chào hỏi và tự lập dần.
- Nhiều loài thú sinh dưỡng con non cho đến khi chúng biết kiếm ăn.
- Trong ký ức, bà ngoại là người đã sinh dưỡng mẹ tôi qua những năm khó khăn.
3
Người trưởng thành
- Chị ấy sinh dưỡng hai đứa con một mình, bình thản mà kiên cường.
- Có người sinh dưỡng con bằng cơm áo, có người nuôi bằng cả một bầu trời kiên nhẫn.
- Quê hương đã sinh dưỡng bao thế hệ, không chỉ bằng hạt gạo mà bằng nếp sống hiền hòa.
- Đến khi tóc bạc, bà vẫn tự hào vì đã sinh dưỡng nên một gia đình tử tế.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc tài liệu nghiên cứu về ngôn ngữ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển hoặc thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng và cổ kính.
- Thường được sử dụng trong văn viết hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong các ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc khi muốn tạo cảm giác cổ điển.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu.
- Thường được thay thế bằng các từ hiện đại hơn như "sinh đẻ và nuôi dưỡng".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ hiện đại có nghĩa tương tự.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học khi sử dụng.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sinh dưỡng con cái".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ đối tượng được sinh dưỡng, ví dụ: "con cái", "động vật".






Danh sách bình luận