Sịa
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đồ đan bằng tre, nứa, lòng nông, mắt thưa, nhỏ hơn cái nia, dùng để phơi, sấy.
Ví dụ:
Cô đặt sịa lên chõng, rải mẻ trà non để sấy gió.
Nghĩa: Đồ đan bằng tre, nứa, lòng nông, mắt thưa, nhỏ hơn cái nia, dùng để phơi, sấy.
1
Học sinh tiểu học
- Bà đem sịa ra sân phơi lạc.
- Mẹ trải sắn lên sịa cho nhanh khô.
- Em bế sịa thóc vào hiên khi trời đổ mưa.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngoài hiên, những chiếc sịa xếp thành hàng, phơi đầy hạt tiêu thơm nức.
- Bà bảo phơi ớt trên sịa thì gió lùa đều, quả khô đỏ au.
- Mỗi chiều, cậu nhấc sịa đỗ vào nhà, nghe lạo xạo như tiếng mưa nhỏ.
3
Người trưởng thành
- Cô đặt sịa lên chõng, rải mẻ trà non để sấy gió.
- Sịa tre thoáng mắt, giữ được hạt mà vẫn cho nắng và gió đi qua.
- Những ngày mùa, hiên nhà đầy sịa, mùi lúa mới lẫn trong nắng chiều.
- Nhặt từng hạt trên sịa, bà kiên nhẫn như vá lại những tơi tả của mùa mưa.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống nông thôn hoặc văn hóa truyền thống.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngữ cảnh liên quan đến nghề thủ công truyền thống hoặc nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự mộc mạc, giản dị, gắn liền với đời sống nông thôn.
- Phong cách dân dã, gần gũi với văn hóa truyền thống.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả các hoạt động nông nghiệp hoặc thủ công truyền thống.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc công nghiệp.
- Thường xuất hiện trong các văn bản về văn hóa, lịch sử hoặc du lịch.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ dụng cụ khác như "nia" hay "rổ".
- Chú ý đến ngữ cảnh văn hóa để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như 'cái', 'một', 'nhiều'; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'cái sịa', 'một cái sịa'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với các từ chỉ định (cái, một), tính từ (nhỏ, lớn), động từ (dùng, phơi).






Danh sách bình luận