Sì sụp
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Từ gợi tả động tác cúi xuống ngẩng lên liên tiếp khi vái lạy.
Ví dụ:
Anh lặng lẽ lạy sì sụp trước bàn thờ cha.
Nghĩa: Từ gợi tả động tác cúi xuống ngẩng lên liên tiếp khi vái lạy.
1
Học sinh tiểu học
- Ông cụ vái lạy sì sụp trước bàn thờ tổ tiên.
- Cậu bé đứng nép sau mẹ, nhìn mọi người lạy sì sụp trong lễ giỗ.
- Bà ngoại chắp tay, lạy sì sụp để tưởng nhớ ông.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong khói nhang bảng lảng, họ lạy sì sụp, nhịp cúi ngẩng đều đặn như tiếng mõ.
- Chị khấn nguyện rồi lạy sì sụp, từng động tác trang nghiêm mà thành kính.
- Tiếng áo sột soạt theo bước lạy sì sụp, cả gian nhà như lắng xuống.
3
Người trưởng thành
- Anh lặng lẽ lạy sì sụp trước bàn thờ cha.
- Giữa ánh nến chập chờn, mẹ lạy sì sụp, mỗi lần cúi như đặt thêm một lời tiễn biệt.
- Ông lạy sì sụp trước mộ phần, nhịp điệu cúi ngẩng níu người ta vào miền ký ức xa xăm.
- Những bận đời thăng trầm, có khi chỉ biết lạy sì sụp mà gửi gắm điều không nói thành lời.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả động tác cúi xuống ngẩng lên liên tiếp khi vái lạy.
Từ đồng nghĩa:
khấu đầu
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sì sụp | mô phỏng âm/điệu; khẩu ngữ, sắc thái mạnh, hơi thô mộc Ví dụ: Anh lặng lẽ lạy sì sụp trước bàn thờ cha. |
| khấu đầu | trang trọng/cổ; mức độ rất mạnh, kính cẩn cực độ Ví dụ: Anh ta khấu đầu tạ tội trước tổ tiên. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả hành động vái lạy trong các tác phẩm văn học, truyện kể.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự kính cẩn, tôn trọng trong hành động vái lạy.
- Thường xuất hiện trong văn chương, mang tính miêu tả và gợi hình.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả hành động vái lạy trong bối cảnh văn học hoặc nghệ thuật.
- Tránh dùng trong các văn bản chính thức hoặc giao tiếp hàng ngày.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả hành động cúi lạy khác, cần chú ý ngữ cảnh sử dụng.
- Để dùng tự nhiên, nên kết hợp với các từ miêu tả khác trong văn cảnh phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "cúi đầu sì sụp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc hành động, ví dụ: "vái lạy sì sụp".






Danh sách bình luận