Sặt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
(khẩu ngữ). Cá sặt (nói tắt).
2.
danh từ
Cây thuộc loại tre, thân nhỏ rất thẳng, dùng làm sào, gậy hoặc để đan lát.
Ví dụ:
Bác lấy cây sặt làm gậy, đi đồng cho vững chân.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến nông nghiệp hoặc thủ công mỹ nghệ.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm miêu tả đời sống nông thôn hoặc thiên nhiên.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành nông nghiệp, lâm nghiệp hoặc thủ công mỹ nghệ.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "sặt" mang tính chất trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
- Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các loại cây tre nhỏ hoặc trong ngữ cảnh liên quan đến nghề thủ công.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh cụ thể.
- Không có nhiều biến thể, thường chỉ dùng trong ngữ cảnh cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với từ "sặc" trong khẩu ngữ.
- Khác biệt với "tre" ở chỗ "sặt" chỉ loại tre nhỏ, thẳng.
- Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm với các nghĩa khác của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "cây sặt", "con sặt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (nhỏ, thẳng), động từ (dùng, đan), và lượng từ (một, vài).
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận