Sảng sốt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Xem thảng thốt.
Ví dụ: Cô ấy sảng sốt khi cánh cửa bật mở bất ngờ.
Nghĩa: Xem thảng thốt.
1
Học sinh tiểu học
  • Nghe tin lạ, em đứng sảng sốt, mắt mở to.
  • Thấy chú hề biến mất, bé sảng sốt nhìn quanh sân khấu.
  • Bạn Minh sảng sốt khi con diều bỗng rơi xuống.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bảng điểm hiện ra, nó sảng sốt như vừa bị gió lạnh quét qua mặt.
  • Cả lớp sảng sốt khi thầy công bố chuyến tham quan bị hoãn.
  • Tôi sảng sốt nhìn dòng tin nhắn cuối cùng biến mất khỏi màn hình.
3
Người trưởng thành
  • Cô ấy sảng sốt khi cánh cửa bật mở bất ngờ.
  • Có những khoảnh khắc làm người ta sảng sốt, như bị kéo bật khỏi quỹ đạo quen thuộc.
  • Anh đứng sảng sốt giữa hành lang bệnh viện, mọi âm thanh như lùi xa.
  • Chúng tôi sảng sốt trước sự thật trần trụi, không kịp tìm lời để che chắn.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Xem thảng thốt.
Từ Cách sử dụng
sảng sốt Mạnh, cảm xúc đột ngột; sắc thái khẩu ngữ/văn chương; biểu lộ bất ngờ đến bàng hoàng Ví dụ: Cô ấy sảng sốt khi cánh cửa bật mở bất ngờ.
thảng thốt Trung tính, văn chương; mức độ tương đương Ví dụ: Nghe tin ấy, cô thảng thốt nhìn tôi.
hoảng hốt Mạnh hơn, khẩu ngữ; thiên về hoảng sợ Ví dụ: Nó hoảng hốt chạy đi.
sững sờ Trung tính, hơi văn chương; bất động vì choáng Ví dụ: Tôi sững sờ trước cảnh tượng.
bàng hoàng Trung tính, văn chương; choáng váng tinh thần Ví dụ: Ai cũng bàng hoàng khi hay tin.
kinh ngạc Trung tính, trang trọng; ngạc nhiên mạnh Ví dụ: Chúng tôi kinh ngạc trước kết quả.
điềm tĩnh Trung tính, trang trọng; trái nghĩa về trạng thái bình tĩnh Ví dụ: Cô vẫn điềm tĩnh xử lý sự cố.
bình thản Trung tính, văn chương; yên ổn, không xao động Ví dụ: Anh bình thản đón nhận tin dữ.
thản nhiên Trung tính, hơi khẩu ngữ; không bối rối Ví dụ: Cậu thản nhiên bước vào phòng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để miêu tả cảm xúc mạnh mẽ, bất ngờ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, bất ngờ, thường mang sắc thái tiêu cực.
  • Thường được sử dụng trong văn chương để tạo ấn tượng mạnh.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn diễn tả cảm giác bất ngờ, choáng váng trong văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản chính thức vì có thể gây hiểu nhầm.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "thảng thốt" nhưng "sảng sốt" thường mang sắc thái mạnh hơn.
  • Người học cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ này một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất sảng sốt", "hơi sảng sốt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi", hoặc các từ chỉ nguyên nhân như "vì", "do".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...