Sãi
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Người đàn ông giữ chùa.
Ví dụ:
Sáng nào sãi cũng gõ mõ báo giờ công phu.
2.
danh từ
(id.). Sư ông.
Ví dụ:
Sãi khuyên tôi buông bớt, đời nhẹ hẳn.
Nghĩa 1: Người đàn ông giữ chùa.
1
Học sinh tiểu học
- Buổi sáng, ông sãi quét sân chùa rất sạch.
- Mỗi chiều, sãi thắp đèn trong chánh điện.
- Sãi mở cổng chùa cho mọi người vào lễ Phật.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ngày rằm, sãi sắp bày hoa quả lên bàn thờ, hương thơm lan khắp sân chùa.
- Tiếng chổi của sãi xào xạc trên lối gạch, nghe hiền như tiếng gió.
- Sãi nhắc khách nhỏ tiếng trong chùa để giữ không khí trang nghiêm.
3
Người trưởng thành
- Sáng nào sãi cũng gõ mõ báo giờ công phu.
- Có những ngôi chùa vắng, chỉ còn sãi và mấy gốc bồ đề làm bạn, mà nếp chùa vẫn yên.
- Gặp sãi ở cổng chùa, tôi học được cách cúi chào chậm rãi như thể gấp gáp cũng biết dừng trước cửa thiền.
- Người đời vội vã, còn sãi vẫn thong thả, lau từng viên gạch như lau bụi trong lòng.
Nghĩa 2: (id.). Sư ông.
1
Học sinh tiểu học
- Sãi dạy chúng em chắp tay lễ Phật.
- Mẹ đưa em vào chùa, sãi mỉm cười chúc bình an.
- Sãi giảng chuyện hiếu thảo rất dễ hiểu.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sãi khuyên Phong kiên nhẫn như nuôi một hạt mầm, rồi điều lành sẽ nảy nở.
- Khi bối rối, tôi nghe sãi dặn: hít sâu, thở đều, nói lời nhẹ nhàng trước.
- Trong buổi lễ, sãi ngồi tĩnh lặng, chỉ một câu niệm cũng làm sân chùa dịu xuống.
3
Người trưởng thành
- Sãi khuyên tôi buông bớt, đời nhẹ hẳn.
- Nghe sãi giảng một hồi, tôi thấy mình bớt chấp vào thắng thua thường nhật.
- Có những hôm mưa dầm, sãi pha trà nóng, kể chuyện đời tu như dòng suối chảy quanh núi.
- Sãi nhìn xa xăm, nói rằng lòng an thì cảnh vật cũng an theo.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Người đàn ông giữ chùa.
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sãi | Thường dùng trong văn nói, có phần dân dã, đôi khi mang sắc thái hơi cũ hoặc địa phương, chỉ người đàn ông tu hành trong chùa. Ví dụ: Sáng nào sãi cũng gõ mõ báo giờ công phu. |
| sư | Trung tính, phổ biến, có thể trang trọng hơn "sãi". Ví dụ: Vị sư đang tụng kinh. |
| thầy chùa | Trung tính, phổ biến, khẩu ngữ. Ví dụ: Thầy chùa đang quét sân. |
| nhà sư | Trang trọng, văn viết, kính trọng. Ví dụ: Nhà sư đã dành cả đời tu hành. |
| cư sĩ | Trang trọng, dùng trong Phật giáo, chỉ người tu tại gia. Ví dụ: Ông ấy là một cư sĩ thuần thành. |
Nghĩa 2: (id.). Sư ông.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
tiểu sa di
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sãi | Thường dùng trong văn nói, có phần dân dã, chỉ người sư già, có địa vị cao trong chùa. Ví dụ: Sãi khuyên tôi buông bớt, đời nhẹ hẳn. |
| sư ông | Trung tính, kính trọng, dùng trong Phật giáo, chỉ vị sư già. Ví dụ: Sư ông đã viên tịch. |
| hoà thượng | Trang trọng, kính trọng, dùng trong Phật giáo, chỉ vị sư có giới đức cao. Ví dụ: Hòa thượng Thích Nhất Hạnh là một thiền sư nổi tiếng. |
| tiểu | Trung tính, dùng trong Phật giáo, chỉ chú tiểu nhỏ tuổi. Ví dụ: Chú tiểu đang học kinh. |
| sa di | Trang trọng, dùng trong Phật giáo, chỉ người mới xuất gia. Ví dụ: Các sa di đang thực hành thiền định. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường chỉ dùng trong các cộng đồng có liên quan đến Phật giáo.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến tôn giáo hoặc lịch sử.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo không khí tôn giáo hoặc miêu tả bối cảnh chùa chiền.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự tôn kính và trang trọng khi nói về người giữ chùa.
- Thường dùng trong văn viết và văn chương hơn là khẩu ngữ.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các nhân vật tôn giáo trong bối cảnh chùa chiền.
- Tránh dùng trong các ngữ cảnh không liên quan đến tôn giáo để tránh hiểu nhầm.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng 'sư ông' trong một số trường hợp.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức danh tôn giáo khác như 'sư thầy', 'sư cô'.
- Không nên dùng từ này để chỉ người không có chức danh tôn giáo.
- Chú ý đến bối cảnh văn hóa và tôn giáo khi sử dụng để tránh gây hiểu nhầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "người", "ông"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "ông sãi", "người sãi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (ông, người) và tính từ mô tả (già, trẻ).





