Sắc phong
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(Nhà vua) ra sắc chỉ phong phẩm tước.
Ví dụ:
Nhà vua sắc phong ông làm quận công vì lập đại công nơi biên ải.
Nghĩa: (Nhà vua) ra sắc chỉ phong phẩm tước.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà vua sắc phong vị tướng trở thành quan lớn của triều đình.
- Vì lập công, người anh hùng được vua sắc phong làm hầu.
- Nhà vua sắc phong vị sư trụ trì làm quốc sư của triều đại.
2
Học sinh THCS – THPT
- Sau chiến thắng, nhà vua sắc phong vị tướng giữ chức trấn thủ biên cương.
- Nhà vua sắc phong công chúa một tước hiệu để ghi nhận công lao của nàng.
- Trong buổi thiết triều, hoàng đế long trọng sắc phong các công thần, ban tước và ấn tín.
3
Người trưởng thành
- Nhà vua sắc phong ông làm quận công vì lập đại công nơi biên ải.
- Trong sử chép, một đạo chiếu đã sắc phong vị trung thần, mở ra thế lực mới trong triều.
- Ngôi làng rộn ràng khi nghe tin thành hoàng được triều đình sắc phong, đình làng bỗng có thêm linh khí.
- Giữa tiếng trống lệnh và chiếu chỉ dát vàng, một đời người đổi phận chỉ bằng một lần sắc phong.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (Nhà vua) ra sắc chỉ phong phẩm tước.
Từ đồng nghĩa:
phong tước ban sắc
Từ trái nghĩa:
bãi tước cách tước
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| sắc phong | trang trọng, cổ điển; hành vi mang tính quyền uy, nghi lễ Ví dụ: Nhà vua sắc phong ông làm quận công vì lập đại công nơi biên ải. |
| phong tước | trung tính, trang trọng, lịch sử; mức độ bao quát tương đương Ví dụ: Nhà vua phong tước cho vị tướng lập đại công. |
| ban sắc | cổ văn, trang trọng; nghi thức cấp văn bản sắc chỉ kèm phong tặng Ví dụ: Triều đình ban sắc cho vị chức dịch địa phương. |
| bãi tước | trang trọng, lịch sử; mức độ trực tiếp, hành vi tước bỏ phẩm tước Ví dụ: Vì phạm quốc pháp, ông bị bãi tước và lưu đày. |
| cách tước | trang trọng, hành chính–lịch sử; tước bỏ hoàn toàn phẩm hàm Ví dụ: Quan lại tham nhũng bị cách tước và xử tội. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về triều đại phong kiến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng trong các tác phẩm văn học, phim ảnh về đề tài lịch sử.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong nghiên cứu lịch sử, văn hóa.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự trang trọng, quyền uy của nhà vua trong bối cảnh lịch sử.
- Thuộc văn viết, đặc biệt trong các tài liệu lịch sử và văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi nói về các sự kiện lịch sử liên quan đến triều đại phong kiến.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
- Thường đi kèm với tên người hoặc chức vụ được phong.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ hành động phong chức khác như "phong tước".
- Chỉ dùng khi có sự liên quan đến quyền lực của nhà vua trong lịch sử.
- Để sử dụng tự nhiên, cần hiểu rõ bối cảnh lịch sử và văn hóa liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nhà vua sắc phong".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ người hoặc chức vụ, ví dụ: "sắc phong tước vị".





