Sặc gạch

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
(thông tục). Như sặc máu.
Ví dụ: Tôi ho sặc gạch khi bụi từ mũi khoan phả thẳng vào mặt.
Nghĩa: (thông tục). Như sặc máu.
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng quét sân, em hít bụi gạch rồi ho sặc gạch.
  • Bạn Nam nghịch bột gạch, lỡ nuốt nên sặc gạch, mặt đỏ lên.
  • Cậu bé hắt xì liên tục vì sặc gạch khi đứng gần chỗ đục tường.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Đang phụ thợ hồ trộn vữa, tôi hít phải bụi đỏ rồi ho sặc gạch, nước mắt giàn giụa.
  • Bạn ấy cười nói giữa công trường, bất ngờ sặc gạch vì gió thốc cả vệt bột vào miệng.
  • Chạy qua chỗ cắt gạch mà không đeo khẩu trang, thằng bạn sặc gạch một trận, cổ họng rát buốt.
3
Người trưởng thành
  • Tôi ho sặc gạch khi bụi từ mũi khoan phả thẳng vào mặt.
  • Vừa ngửa đầu nói chuyện, tôi nuốt phải vệt bụi đỏ và sặc gạch, vị ngai ngái bám tận lưỡi.
  • Đến cuối ngày, cổ họng khô khốc; chỉ cần gió quẩn lên là sặc gạch như vừa ăn nhầm tro tàn.
  • Anh thợ già dừng tay, vỗ ngực thở dốc sau cú sặc gạch, mắt hoe vì lớp bụi mịn len vào tận phế quản.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật, không trang trọng.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hiện đại để tạo hiệu ứng mạnh mẽ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là tiêu cực hoặc gây sốc.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh cảm giác bất ngờ, choáng váng.
  • Tránh dùng trong các tình huống trang trọng hoặc cần sự lịch sự.
  • Thường dùng trong các tình huống hài hước hoặc cường điệu.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ gây hiểu nhầm nếu người nghe không quen với cách diễn đạt này.
  • Khác biệt với "sặc máu" ở mức độ cường điệu và hài hước.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây phản cảm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "Anh ấy sặc gạch khi nghe tin đó."
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các danh từ chỉ người hoặc sự việc, ví dụ: "sặc gạch vì cười".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...