Sạc

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Nạp điện vào khí cụ trữ điện năng để sử dụng dẫn.
Ví dụ: Tôi để máy sạc qua đêm cho đầy pin.
Nghĩa: Nạp điện vào khí cụ trữ điện năng để sử dụng dẫn.
1
Học sinh tiểu học
  • Con cắm dây để sạc máy tính bảng trước khi học.
  • Mẹ nhắc con sạc đèn pin để tối còn đọc truyện.
  • Đi chơi về, em nhớ sạc xe đạp điện cho pin đầy.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Điện thoại sắp tắt, mình tranh thủ sạc trong giờ ra chơi.
  • Bạn quên sạc pin máy ảnh nên lỡ mất khoảnh khắc đẹp ở câu lạc bộ.
  • Tối qua mình sạc sạc dự phòng để mai đi dã ngoại không lo hết pin.
3
Người trưởng thành
  • Tôi để máy sạc qua đêm cho đầy pin.
  • Anh mang theo cáp để tranh thủ sạc laptop giữa cuộc họp, phòng khi phải thuyết trình lâu.
  • Chuyến tàu dài khiến tôi chỉ mong tìm ổ cắm, cắm vào và sạc lại nhịp làm việc của mình cùng chiếc điện thoại.
  • Cứ mỗi lần mệt, tôi sạc điện thoại và cả mình bằng một tách trà nóng trong lúc chờ pin đầy.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Nạp điện vào khí cụ trữ điện năng để sử dụng dẫn.
Từ đồng nghĩa:
nạp điện nạp
Từ trái nghĩa:
xả điện
Từ Cách sử dụng
sạc Trung tính, phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và kỹ thuật, dùng để chỉ hành động cung cấp năng lượng điện cho thiết bị tích trữ. Ví dụ: Tôi để máy sạc qua đêm cho đầy pin.
nạp điện Trung tính, mang tính kỹ thuật, thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc khi cần sự rõ ràng. Ví dụ: Kỹ thuật viên đang nạp điện cho ắc quy xe điện.
nạp Trung tính, phổ biến, thường dùng trong khẩu ngữ hoặc khi ngữ cảnh đã rõ ràng. Ví dụ: Tôi cần nạp pin điện thoại ngay.
xả điện Trung tính, mang tính kỹ thuật, chỉ hành động giải phóng điện năng từ thiết bị tích trữ. Ví dụ: Pin laptop bị xả điện quá mức sẽ nhanh hỏng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về việc nạp điện cho các thiết bị như điện thoại, laptop.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các hướng dẫn sử dụng thiết bị điện tử hoặc các bài viết về công nghệ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Sử dụng trong các tài liệu kỹ thuật liên quan đến điện tử và năng lượng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và kỹ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về việc nạp điện cho các thiết bị điện tử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến điện năng.
  • Không có nhiều biến thể, thường đi kèm với các từ chỉ thiết bị như "sạc điện thoại".
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "nạp" trong một số ngữ cảnh không liên quan đến điện.
  • Khác biệt với "nạp" ở chỗ "sạc" chỉ dùng cho điện năng.
  • Chú ý đến ngữ cảnh để tránh dùng sai từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "sạc pin", "sạc điện thoại".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thiết bị điện như "pin", "điện thoại".
nạp điện pin ắc-quy nguồn cắm rút đầy hết xả điện