Sa thạch

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cát kết.
Ví dụ: Người thợ đục tượng từ khối sa thạch trước sân chùa.
Nghĩa: Cát kết.
1
Học sinh tiểu học
  • Khối sa thạch ở bờ suối có màu vàng nhạt, sờ vào thấy nhám.
  • Thầy mang mẫu sa thạch vào lớp cho chúng em quan sát.
  • Con đường làng đi qua mỏ sa thạch nhỏ trên đồi.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vách núi sa thạch bị gió mưa mài mòn thành những rãnh sâu.
  • Ngôi tháp cổ xây bằng sa thạch, nên mặt đá sần sùi và dễ bong cát.
  • Dòng sông khoét vào lớp sa thạch mềm, tạo nên khúc cua rộng dần.
3
Người trưởng thành
  • Người thợ đục tượng từ khối sa thạch trước sân chùa.
  • Thời gian in dấu lên sa thạch bằng những vòng vân mỏng như lời thì thầm của sa mạc.
  • Những bậc thềm sa thạch nóng ran dưới nắng trưa, bước chân bỗng chùng lại vì mùi bụi đá khô khốc.
  • Giữa thung lũng, vách sa thạch đỏ rực đứng im lìm như trang sử trầm tích mở toang.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cát kết.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
sa thạch Thuật ngữ địa chất; trung tính, trang trọng, chuẩn; không hàm cảm xúc Ví dụ: Người thợ đục tượng từ khối sa thạch trước sân chùa.
cát kết Trung tính, chuẩn thuật ngữ; đồng cấp hoàn toàn Ví dụ: Lớp sa thạch (cát kết) màu đỏ phân bố rộng ở sườn núi tây.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu địa chất, nghiên cứu khoa học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Rất phổ biến trong địa chất học và xây dựng.
2
Sắc thái & phong cách
  • Phong cách trang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
  • Không mang sắc thái cảm xúc, chủ yếu mang tính mô tả.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về địa chất hoặc các công trình xây dựng liên quan đến loại đá này.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày nếu không có ngữ cảnh phù hợp.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại đá khác nếu không nắm rõ đặc điểm.
  • Khác biệt với "đá vôi" ở thành phần và cách hình thành.
  • Để dùng chính xác, cần hiểu rõ ngữ cảnh địa chất hoặc xây dựng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một khối sa thạch", "sa thạch đỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (đỏ, cứng), lượng từ (một, nhiều), và động từ (cắt, khai thác).