Cát kết
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đá trầm tích do các hạt cát gắn kết với nhau.
Ví dụ:
Khối cát kết này khá đặc và ít thấm nước.
Nghĩa: Đá trầm tích do các hạt cát gắn kết với nhau.
1
Học sinh tiểu học
- Thầy mang mẫu cát kết lên lớp cho cả nhóm xem.
- Viên cát kết trên bàn có màu nâu vàng, sờ vào hơi nhám.
- Chúng em xếp cát kết cạnh đá vôi để so sánh khác nhau.
2
Học sinh THCS – THPT
- Dọc con suối, các lớp cát kết lộ ra như những trang sách của thời gian.
- Bạn Minh dùng kính lúp soi cát kết và thấy nhiều hạt cát nhỏ ghép chặt.
- Trong bài thực hành, tụi mình nhận biết cát kết nhờ bề mặt hạt rõ và dễ vỡ vụn theo thớ.
3
Người trưởng thành
- Khối cát kết này khá đặc và ít thấm nước.
- Nhìn mặt cắt vách núi, những dải cát kết xếp chồng lên nhau, kể lại nhịp thở của dòng sông cổ.
- Khi khảo sát nền móng, họ ghi chú lớp cát kết nông vì có thể ảnh hưởng khả năng thoát nước.
- Trong nắng chiều, tảng cát kết đỏ au, các hạt cát như được xi măng tự nhiên gắn chặt qua triệu năm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đá trầm tích do các hạt cát gắn kết với nhau.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| cát kết | Thuật ngữ địa chất, trung tính, mô tả. Ví dụ: Khối cát kết này khá đặc và ít thấm nước. |
| sa thạch | Khoa học, chuyên ngành địa chất, trung tính. Ví dụ: Các nhà địa chất đang nghiên cứu cấu trúc của lớp sa thạch này. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu địa chất, nghiên cứu khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong địa chất học và các ngành liên quan đến nghiên cứu về đất đá.
2
Sắc thái & phong cách
- Phong cách trang trọng, mang tính học thuật.
- Thường dùng trong văn viết chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi thảo luận về địa chất hoặc trong các nghiên cứu khoa học liên quan.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì không phổ biến và có thể gây khó hiểu.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các loại đá khác nếu không nắm rõ đặc điểm.
- Chú ý đến ngữ cảnh chuyên ngành để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một khối cát kết", "cát kết này".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ chỉ đặc điểm (như "cứng", "mịn") hoặc động từ chỉ hành động (như "hình thành", "phân rã").





