Rừng đặc dụng
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Rừng có công dụng đặc biệt đối với môi trường, nghiên cứu khoa học, v.v.
Ví dụ:
Rừng đặc dụng là khu rừng được dành cho mục đích bảo tồn và nghiên cứu.
Nghĩa: Rừng có công dụng đặc biệt đối với môi trường, nghiên cứu khoa học, v.v.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo nói rừng đặc dụng được bảo vệ rất nghiêm để giữ gìn thiên nhiên.
- Chú kiểm lâm dẫn chúng em xem bản đồ của rừng đặc dụng ở gần biển.
- Rừng đặc dụng là nơi không được chặt cây hay săn thú.
2
Học sinh THCS – THPT
- Rừng đặc dụng giúp bảo vệ nguồn nước và là nơi các nhà khoa học nghiên cứu sinh vật.
- Nhiều khu rừng đặc dụng được lập để gìn giữ loài quý hiếm và cảnh quan đặc biệt.
- Khi làm dự án địa lý, chúng mình chọn rừng đặc dụng để tìm hiểu về đa dạng sinh học.
3
Người trưởng thành
- Rừng đặc dụng là khu rừng được dành cho mục đích bảo tồn và nghiên cứu.
- Trong những mùa khô khắc nghiệt, rừng đặc dụng như chiếc áo giáp giữ nước cho cả vùng hạ lưu.
- Một chuyến đi xuyên rừng đặc dụng khiến tôi thấy rõ vì sao mỗi con đường mở thêm đều cần cân nhắc.
- Giữa nhịp sống gấp gáp, biết còn những rừng đặc dụng đứng lặng để gìn giữ giống loài khiến người ta yên tâm hơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến bảo vệ môi trường, quy hoạch rừng, và nghiên cứu khoa học.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong các tài liệu về lâm nghiệp, môi trường và quy hoạch đô thị.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chuyên môn cao.
- Thường xuất hiện trong văn viết, đặc biệt là các tài liệu khoa học và hành chính.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến các loại rừng có chức năng bảo vệ môi trường hoặc phục vụ nghiên cứu.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không chính thức hoặc không liên quan đến môi trường và khoa học.
- Thường đi kèm với các thuật ngữ chuyên ngành khác để mô tả chi tiết hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các loại rừng khác như rừng phòng hộ, rừng sản xuất.
- Cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng chính xác, tránh nhầm lẫn với các thuật ngữ không liên quan.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "rừng đặc dụng này", "các rừng đặc dụng".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (này, đó), lượng từ (một, các), và tính từ (quan trọng, lớn).






Danh sách bình luận