Rum

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
tên chung. hồng hoa. Cây thân cỏ, lá dài không có cuống, hoa màu đỏ cam, dùng để nhuộm hay làm thuốc.
Ví dụ: Chậu rum ngoài hiên đang trổ bông đỏ cam rất rỡ.
2.
danh từ
Rượu mạnh, cất bằng mật mía.
Ví dụ: Ly rum này khá nặng độ.
Nghĩa 1: tên chung. hồng hoa. Cây thân cỏ, lá dài không có cuống, hoa màu đỏ cam, dùng để nhuộm hay làm thuốc.
1
Học sinh tiểu học
  • Cô bé hái bông rum màu đỏ cam để cắm vào lọ.
  • Lá rum dài và không có cuống nên trông như dải ruy băng xanh.
  • Mẹ phơi cánh hoa rum để làm thuốc theo bài thuốc dân gian.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Vườn trường trồng một luống rum rực cam để làm góc sinh học.
  • Cánh hoa rum cho sắc nhuộm tự nhiên, thầy cô dùng để minh họa bài thực vật.
  • Bà kể ngày xưa người ta phơi rum lấy màu, nhuộm khăn cho bền sắc.
3
Người trưởng thành
  • Chậu rum ngoài hiên đang trổ bông đỏ cam rất rỡ.
  • Sắc rum lên vải mộc, màu ấm và bền, như giữ lại nắng mùa hạ.
  • Thang thuốc Bắc có thêm chút cánh rum, mùi thơm phảng phất, vị chát nhẹ nơi đầu lưỡi.
  • Nhìn dải lá rum dài, không cuống, tôi nhớ cánh đồng làng ngày vào vụ nắng.
Nghĩa 2: Rượu mạnh, cất bằng mật mía.
1
Học sinh tiểu học
  • Chú kể chuyện đi biển, thuyền trưởng nhắc không được uống rum khi làm việc.
  • Trong tủ trưng bày có chai rum, người lớn mới được dùng.
  • Bạn nhỏ hỏi mùi rum như thế nào, mẹ bảo đó là rượu làm từ mật mía.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Quán treo biển bán rum, nhưng nhóm tụi mình chỉ gọi nước trái cây.
  • Trong truyện phiêu lưu, thủy thủ thường nhắc đến thùng rum trên tàu.
  • Thầy dạy Hóa nói rum có mùi mía nâu, uống nhiều thì say và hại sức khỏe.
3
Người trưởng thành
  • Ly rum này khá nặng độ.
  • Rum già ủ lâu cho tầng hương mía cháy, vani và gỗ sồi, uống chậm mới thấy rõ.
  • Anh pha daiquiri bằng rum trắng, vị chua ngọt cân bằng, mát rượi sau một ngày dài.
  • Đêm gió biển, một ngụm rum ấm cổ, ký ức những bến cảng xa bỗng trở về.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ loại rượu mạnh trong các cuộc trò chuyện về đồ uống.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về ẩm thực, công nghiệp rượu hoặc y học cổ truyền khi nói về cây hồng hoa.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học miêu tả cảnh uống rượu hoặc trong thơ ca về cây cỏ.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong ngành công nghiệp rượu và dược liệu.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính khi nói về rượu, không quá trang trọng.
  • Trong văn học, có thể mang sắc thái lãng mạn hoặc hoài cổ khi nói về cây hồng hoa.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các loại rượu mạnh hoặc khi thảo luận về cây hồng hoa trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Tránh dùng từ này khi không rõ ngữ cảnh, dễ gây nhầm lẫn giữa hai nghĩa.
  • Trong thực tế, "rum" thường được hiểu là rượu mạnh hơn là cây hồng hoa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn giữa hai nghĩa của từ, cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng chính xác.
  • Khác biệt với các từ như "rượu" hay "cồn" ở chỗ "rum" chỉ một loại rượu cụ thể.
  • Người học cần chú ý phát âm đúng để tránh nhầm lẫn với các từ khác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một chai rum", "rum đỏ".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ (như "ngon", "mạnh"), lượng từ (như "một chai"), và động từ (như "uống", "mua").
rượu bia cồn vodka whisky gin tequila vang mía mật mía
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...