Rờm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
xem rườm.
Ví dụ: Bản hợp đồng này viết rờm, đọc mỏi mắt.
Nghĩa: xem rườm.
1
Học sinh tiểu học
  • Cái thiệp này trang trí hơi rờm, nhìn rối mắt.
  • Con cột quá nhiều nơ nên chiếc hộp trông rờm.
  • Bài vẽ có quá nhiều hoa lá, thấy rờm chứ không đẹp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài thuyết trình chèn quá nhiều hiệu ứng nên thành ra rờm, người nghe khó tập trung.
  • Áo có quá nhiều chi tiết bèo nhún, nhìn rờm hơn là thanh lịch.
  • Lễ khai mạc kéo dài với nhiều màn chào hỏi rờm, làm học sinh sốt ruột.
3
Người trưởng thành
  • Bản hợp đồng này viết rờm, đọc mỏi mắt.
  • Trang trí quán mà tham chi tiết sẽ thành rờm, mất đi cái duyên.
  • Thủ tục xin giấy phép rờm quá, đi một vòng đã hết cả buổi.
  • Viết báo cáo nên gọn ý; thêm thắt rờm chỉ che khuất điều cần nói.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ hoặc thơ ca để tạo âm điệu hoặc nhấn mạnh ý nghĩa.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái cổ kính, trang trọng khi xuất hiện trong văn chương.
  • Không thuộc khẩu ngữ hiện đại, thường chỉ thấy trong ngữ cảnh văn học.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn tạo cảm giác cổ điển hoặc nhấn mạnh trong văn học.
  • Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn bản hiện đại vì có thể gây khó hiểu.
  • Thường được thay thế bằng từ "rườm" trong ngữ cảnh hiện đại.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với từ "rườm" do cách phát âm tương tự.
  • "Rờm" có thể mang ý nghĩa khác biệt trong ngữ cảnh văn học, cần chú ý để sử dụng đúng.
  • Để dùng tự nhiên, nên hiểu rõ ngữ cảnh và ý nghĩa trong tác phẩm văn học cụ thể.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ hoặc vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc sau chủ ngữ làm vị ngữ; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rờm rạp".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ, phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...