Rét mướt

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Rét và có mưa gió nhớp nháp (nói khái quát).
Ví dụ: Ngoài trời rét mướt, mưa gió bủa vây.
Nghĩa: Rét và có mưa gió nhớp nháp (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nay trời rét mướt, mưa lất phất làm tay tê cóng.
  • Con đường đến trường rét mướt, áo mưa bay phần phật.
  • Sân trường rét mướt, nước mưa đọng thành vũng.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cơn gió bấc quất qua hiên nhà, cả ngõ nhỏ bỗng rét mướt và ẩm lạnh.
  • Tiết thể dục giữa trời rét mướt khiến ai cũng kéo khóa áo kín cổ.
  • Đêm rét mướt, mưa rì rầm, tiếng xe ngoài phố nghe như xa hơn.
3
Người trưởng thành
  • Ngoài trời rét mướt, mưa gió bủa vây.
  • Cái rét mướt len qua khung cửa, chạm vào da thịt như một lời nhắc của mùa đông.
  • Phố xá rét mướt, những tấm áo khoác ướt mưa ôm lấy nhau trong vội vã.
  • Giữa buổi sáng rét mướt, một ly cà phê nóng bỗng trở thành niềm an ủi nhỏ.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Rét và có mưa gió nhớp nháp (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
lạnh buốt giá rét
Từ trái nghĩa:
ấm áp ấm nóng
Từ Cách sử dụng
rét mướt Mạnh; cảm giác khắc nghiệt, ẩm ướt; sắc thái miêu tả khái quát, khẩu ngữ–văn chương Ví dụ: Ngoài trời rét mướt, mưa gió bủa vây.
lạnh buốt Mạnh, tập trung vào cái rét thấm vào da thịt; trung tính–khẩu ngữ Ví dụ: Ngoài trời lạnh buốt suốt đêm.
giá rét Mạnh, trang trọng hơn; nhấn cái rét dữ dội Ví dụ: Đêm nay miền núi giá rét.
ấm áp Trung tính, nhẹ; đối lập về cảm giác nhiệt Ví dụ: Căn phòng ấm áp giữa ngày mưa.
ấm nóng Khẩu ngữ, mạnh hơn “ấm áp”; đối lập trực tiếp trạng thái rét ẩm Ví dụ: Trưa nay trời ấm nóng.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả thời tiết lạnh và ẩm ướt, đặc biệt trong các cuộc trò chuyện hàng ngày về thời tiết.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, thường được thay thế bằng các từ ngữ trang trọng hơn.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động về thời tiết, gợi cảm giác lạnh lẽo và ẩm ướt.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác khó chịu, lạnh lẽo và ẩm ướt.
  • Thuộc khẩu ngữ và văn chương, không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả thời tiết lạnh và ẩm ướt trong giao tiếp hàng ngày hoặc văn chương.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các từ miêu tả thời tiết khác để tăng cường ý nghĩa.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ thời tiết lạnh khác như "lạnh giá" nhưng "rét mướt" nhấn mạnh thêm yếu tố ẩm ướt.
  • Chú ý không dùng trong ngữ cảnh cần sự trang trọng hoặc chính xác cao.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả trạng thái thời tiết.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "trời rét mướt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ thời tiết như "trời", "khí hậu" hoặc phó từ chỉ mức độ như "rất", "hơi".
rét lạnh giá buốt cóng hàn ẩm ướt mưa gió
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...