Ré
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Thứ lúa mùa hạt nhỏ, ngon cơm.
Ví dụ:
Loại ré này nấu lên dẻo bệt, mùi thơm thanh.
2.
động từ
(Voi) kêu.
Ví dụ:
Voi ré, rừng dội lại như một bức tường âm thanh.
3.
động từ
Phát ra tiếng kêu to, rít lên đột ngột, nghe chói tai.
Ví dụ:
Chiếc còi cứu thương ré xé dải phố.
Nghĩa 1: Thứ lúa mùa hạt nhỏ, ngon cơm.
1
Học sinh tiểu học
- Ruộng nhà bà ngoại trồng giống ré, cơm nấu dẻo và thơm.
- Bố mang về một bó lúa ré, hạt vàng óng.
- Cô kể rằng vùng này hợp đất nên ré mọc tốt.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nông dân chọn gieo ré vì hạt nhỏ nhưng cơm dẻo, hợp khẩu vị nhiều người.
- Vụ này, hợp tác xã thử thay giống thường bằng ré để nâng chất gạo.
- Nhà bạn ấy giữ riêng một thửa để trồng ré, coi như của để dành cho những bữa cơm ngon.
3
Người trưởng thành
- Loại ré này nấu lên dẻo bệt, mùi thơm thanh.
- Quán cơm quê dùng toàn gạo ré, nên bát cơm có vị ngọt hậu rất rõ.
- Người già trong xóm vẫn chuộng ré, bảo ăn vào nhớ đồng ruộng mùa nước nổi.
- Đổi giống là chuyện rủi may, nhưng giữ được nếp ré cũng là giữ một lát hương của làng.
Nghĩa 2: (Voi) kêu.
1
Học sinh tiểu học
- Con voi bỗng ré một tiếng làm cả nhóm giật mình.
- Nghe tiếng voi ré trong rừng, em nấp sau lưng bố.
- Voi con lạc mẹ ré gọi vang bìa rừng.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tiếng voi ré vọng qua thung lũng, kéo theo tiếng chim bay tán loạn.
- Người quản tượng khẽ chạm gậy, con voi ré, rồi chịu đứng yên.
- Vừa thấy bóng lửa, đàn voi ré liên hồi như báo động.
3
Người trưởng thành
- Voi ré, rừng dội lại như một bức tường âm thanh.
- Có lúc nó không gầm, chỉ ré khàn khàn, đủ để người ta hiểu nó bứt rứt.
- Đêm thao trường, con voi già bất chợt ré, ký ức đi săn chợt kéo về.
- Giữa khoảng lặng, một tiếng ré của voi chẻ toang màn sương, khiến ai cũng khựng lại.
Nghĩa 3: Phát ra tiếng kêu to, rít lên đột ngột, nghe chói tai.
1
Học sinh tiểu học
- Phanh xe đạp ré lên khi bạn bóp mạnh.
- Cửa sắt lâu ngày mở ra ré một tiếng dài.
- Chuông báo cháy ré inh ỏi làm ai cũng chạy ra ngoài.
2
Học sinh THCS – THPT
- Micro bị hú, loa bỗng ré, cả hội trường nhăn mặt.
- Con diều mắc dây điện, gió quật làm nó ré từng chặp.
- Bánh xe cọ nền ướt, trượt đi và ré rợn người.
3
Người trưởng thành
- Chiếc còi cứu thương ré xé dải phố.
- Bản lề khô dầu cứ đụng tay là ré, nghe gai người.
- Máy khoan trượt mũi, ré chói óc giữa công trình bụi bặm.
- Đêm khuya, điện chập khiến còi báo động ré, kéo theo một mùi khét lẹt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Thứ lúa mùa hạt nhỏ, ngon cơm.
Nghĩa 2: (Voi) kêu.
Từ đồng nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ré | Diễn tả tiếng kêu đặc trưng, mạnh mẽ của loài voi. Ví dụ: Voi ré, rừng dội lại như một bức tường âm thanh. |
| rống | Mạnh mẽ, thường dùng cho tiếng kêu lớn của động vật (voi, sư tử). Ví dụ: Con voi rống lên giận dữ khi thấy kẻ thù. |
Nghĩa 3: Phát ra tiếng kêu to, rít lên đột ngột, nghe chói tai.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| ré | Diễn tả tiếng kêu đột ngột, lớn, sắc và thường gây khó chịu. Ví dụ: Chiếc còi cứu thương ré xé dải phố. |
| rít | Mạnh mẽ, diễn tả tiếng kêu cao, sắc, thường gây khó chịu. Ví dụ: Tiếng phanh xe rít lên chói tai. |
| thì thầm | Nhẹ nhàng, diễn tả tiếng nói nhỏ, không gây chú ý. Ví dụ: Cô ấy thì thầm vào tai tôi một bí mật. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả âm thanh hoặc trong các tác phẩm có bối cảnh nông thôn.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Từ "ré" có thể mang sắc thái miêu tả, tạo cảm giác sống động khi nói về âm thanh.
- Thường xuất hiện trong văn chương hoặc các tác phẩm nghệ thuật để tạo hình ảnh cụ thể.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả âm thanh chói tai hoặc khi nói về một loại lúa đặc biệt.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường không có biến thể phổ biến.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ đồng âm khác trong tiếng Việt.
- Khác biệt với từ "rít" ở chỗ "ré" thường chỉ âm thanh đột ngột và chói tai hơn.
- Cần chú ý ngữ cảnh để sử dụng từ "ré" một cách tự nhiên và chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ: Làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu. Động từ: Làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Danh từ: Thường đứng sau lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm động từ.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Danh từ: Thường đi kèm với lượng từ hoặc tính từ. Động từ: Thường đi kèm với trạng từ hoặc bổ ngữ.






Danh sách bình luận