Rau răm

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Cây thân cỏ mọc bò ở phía gốc, ngọn ngóc lên, lá nhọn có vị thơm, mùi cay, dùng làm gia vị.
Ví dụ: Rau răm là loại rau gia vị có mùi cay, thường ăn kèm nhiều món.
Nghĩa: Cây thân cỏ mọc bò ở phía gốc, ngọn ngóc lên, lá nhọn có vị thơm, mùi cay, dùng làm gia vị.
1
Học sinh tiểu học
  • Con hái vài lá rau răm để mẹ cho vào bát trứng vịt lộn.
  • Vườn sau nhà có luống rau răm xanh mướt, lá thơm cay nhẹ.
  • Mẹ bảo rửa sạch rau răm rồi rắc lên đĩa gỏi cho ngon.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cái mùi hăng nhẹ của rau răm làm bát trứng vịt lộn dậy hương thơm quen thuộc.
  • Ăn gỏi xoài mà thiếu rau răm thì vị chua ngọt như hụt mất nốt nhấn.
  • Chút rau răm thái nhỏ khiến đĩa lòng gà bỗng có mùi cay ấm, ăn rất bắt.
3
Người trưởng thành
  • Rau răm là loại rau gia vị có mùi cay, thường ăn kèm nhiều món.
  • Trong đĩa ngó sen tôm thịt, vài ngọn rau răm như điểm lên lớp hương cuối cùng, gợi nhớ bữa cơm nhà.
  • Tôi thích vị cay ấm của rau răm, nó đánh thức vị giác nhưng không lấn át món chính.
  • Chợ sáng lẫn mùi sả, ớt, có bó rau răm xanh ngắt nằm ngoan trong rổ tre, nhìn đã muốn mua.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Cây thân cỏ mọc bò ở phía gốc, ngọn ngóc lên, lá nhọn có vị thơm, mùi cay, dùng làm gia vị.
Từ đồng nghĩa:
thuỷ tiêu
Từ Cách sử dụng
rau răm Trung tính; tên gọi phổ thông, sinh học – ẩm thực; phạm vi Việt Nam Ví dụ: Rau răm là loại rau gia vị có mùi cay, thường ăn kèm nhiều món.
thuỷ tiêu Trung tính, địa phương/cổ; dùng trong một số vùng, ít phổ biến Ví dụ: Bát trứng vịt lộn ăn với thủy tiêu rất hợp.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường được nhắc đến trong các cuộc trò chuyện về ẩm thực, nấu ăn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Được đề cập trong các bài viết về ẩm thực, dinh dưỡng hoặc nông nghiệp.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Được sử dụng trong các tài liệu về thực vật học hoặc nông nghiệp.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc mạnh.
  • Phong cách sử dụng chủ yếu là khẩu ngữ và văn viết thông thường.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các món ăn cần gia vị hoặc thảo mộc.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ẩm thực hoặc thực vật.
  • Không có nhiều biến thể trong cách sử dụng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Người học dễ nhầm lẫn với các loại rau khác nếu không quen thuộc với ẩm thực Việt Nam.
  • Khác biệt với "rau thơm" ở chỗ rau răm có mùi cay đặc trưng.
  • Chú ý phát âm đúng để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cây", "lá"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một bó rau răm", "rau răm tươi".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (tươi, thơm), động từ (trồng, hái), và lượng từ (một bó, nhiều).
rau thơm húng quế tía tô kinh giới ngò gai diếp cá húng lủi mùi tàu lá lốt hành