Rằn

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
(kết hợp hạn chế). Có nhiều sọc khác màu.
Ví dụ: Anh ấy mặc chiếc áo khoác rằn trong buổi dã ngoại.
Nghĩa: (kết hợp hạn chế). Có nhiều sọc khác màu.
1
Học sinh tiểu học
  • Con rắn rằn bò qua bờ cỏ.
  • Chú cá rằn lấp lánh dưới nước.
  • Chiếc áo rằn làm bé nhớ rừng xanh.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Chiếc ba lô vải rằn khiến cậu bạn trông rất mạnh mẽ.
  • Con thằn lằn da rằn nằm im trên tảng đá, khó nhận ra.
  • Vảy cá rằn phản chiếu ánh nắng như những nét bút chéo.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy mặc chiếc áo khoác rằn trong buổi dã ngoại.
  • Da con trăn rằn cuộn lại, loang lổ như bản đồ của rừng rậm.
  • Đôi giày rằn khiến bộ trang phục bớt đơn điệu mà vẫn vững chãi.
  • Giữa đồng cỏ, đàn bò rằn nổi bật thành những vệt chuyển sắc nhịp nhàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (kết hợp hạn chế). Có nhiều sọc khác màu.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
trơn
Từ Cách sử dụng
rằn Trung tính, thường dùng để mô tả hoa văn sọc tự nhiên hoặc trên vải vóc, có tính chất hạn chế trong cách dùng. Ví dụ: Anh ấy mặc chiếc áo khoác rằn trong buổi dã ngoại.
vằn Trung tính, thường dùng để chỉ các sọc tự nhiên trên động vật hoặc hoa văn vải. Ví dụ: Con hổ có bộ lông vằn đen trắng.
trơn Trung tính, chỉ bề mặt không có hoa văn, sọc hay gờ. Ví dụ: Chiếc áo sơ mi màu xanh trơn.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường dùng trong mô tả hình ảnh hoặc đặc điểm của động vật, thực vật.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo hình ảnh sinh động, gợi tả.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường xuất hiện trong sinh học, mô tả đặc điểm của loài.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách mô tả, thường dùng trong văn viết và nghệ thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần mô tả đặc điểm hình thức có sọc của một đối tượng.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến mô tả hình thức.
  • Thường kết hợp với danh từ chỉ động vật hoặc thực vật.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với từ "rắn" do phát âm gần giống.
  • Khác biệt với từ "sọc" ở chỗ "rằn" thường chỉ sự kết hợp nhiều sọc khác màu.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai hoặc không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm định ngữ trong câu để miêu tả đặc điểm của danh từ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ đơn, không có sự kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa, ví dụ: 'rắn rằn'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ để tạo thành cụm danh từ miêu tả, ví dụ: 'da rằn', 'vải rằn'.
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...