Quỳnh
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
danh từ
Cây thuộc họ xương rồng, thân hình dẹt trông như lá, hoa to, màu trắng, nở về đêm, thường trồng làm cảnh.
Ví dụ:
Đêm qua, quỳnh nở một bông rất đẹp.
2.
danh từ
Ngọc quý, màu đỏ.
Ví dụ:
Họ trưng bày một viên quỳnh đỏ trong tủ kính.
Nghĩa 1: Cây thuộc họ xương rồng, thân hình dẹt trông như lá, hoa to, màu trắng, nở về đêm, thường trồng làm cảnh.
1
Học sinh tiểu học
- Tối nay, bông quỳnh trước hiên nở trắng tinh.
- Mẹ chỉ cho em nụ quỳnh đang chờ đêm xuống.
- Cả nhà đứng xem hoa quỳnh nở thơm ngát.
2
Học sinh THCS – THPT
- Hoa quỳnh chỉ hé cánh khi đêm yên, rồi khép lại lúc trời hửng.
- Bà ngoại trồng một giàn quỳnh, mỗi mùa lại đợi khoảnh khắc nở rộ.
- Trong đêm hè, bông quỳnh nở như một chiếc đèn trắng giữa vườn.
3
Người trưởng thành
- Đêm qua, quỳnh nở một bông rất đẹp.
- Người ta chờ quỳnh nở như chờ một lời hẹn, chỉ thoáng qua đã thành kỷ niệm.
- Mùi quỳnh dịu, không gắt, đủ để kéo người ta ra hiên nhà lúc khuya.
- Giữa đô thị sáng đèn, một bông quỳnh vẫn âm thầm giữ giờ của riêng nó.
Nghĩa 2: Ngọc quý, màu đỏ.
1
Học sinh tiểu học
- Cổ tích kể về viên quỳnh đỏ lấp lánh.
- Cậu bé tưởng tượng tìm được viên quỳnh trong hang đá.
- Viên quỳnh được cất trong hộp gỗ nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Trong truyện, viên quỳnh đỏ tượng trưng cho mong ước chân thành.
- Nhà khảo cổ tả viên quỳnh phát sáng dưới ngọn đèn mờ.
- Người thợ ngọc mài viên quỳnh, lớp bụi đỏ phủ lên bàn.
3
Người trưởng thành
- Họ trưng bày một viên quỳnh đỏ trong tủ kính.
- Ánh quỳnh đỏ như giữ lại một vệt hoàng hôn trong lòng đá.
- Viên quỳnh truyền tay, ai cũng soi thấy một chút khát vọng của mình trong đó.
- Giữa bộ sưu tập, quỳnh đỏ nổi bật như một nhịp tim.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ hoa quỳnh, ít khi nhắc đến nghĩa ngọc quý.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về thực vật hoặc nghệ thuật, ít phổ biến trong văn bản hành chính.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để tạo hình ảnh lãng mạn, tinh tế, đặc biệt là hoa quỳnh nở về đêm.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường gặp trong ngành thực vật học hoặc trang sức khi nói về ngọc quý.
2
Sắc thái & phong cách
- Hoa quỳnh mang sắc thái lãng mạn, nhẹ nhàng, thường dùng trong văn chương và nghệ thuật.
- Ngọc quỳnh có sắc thái quý giá, sang trọng, thường dùng trong ngữ cảnh trang sức hoặc vật phẩm quý.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng "quỳnh" khi muốn tạo hình ảnh đẹp, tinh tế trong văn chương.
- Tránh dùng "quỳnh" trong ngữ cảnh không liên quan đến thực vật hoặc trang sức để tránh hiểu nhầm.
- "Quỳnh" có thể bị nhầm lẫn với các từ chỉ hoa hoặc ngọc khác, cần chú ý ngữ cảnh.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn giữa hoa quỳnh và các loài hoa khác do tên gọi tương tự.
- "Quỳnh" trong nghĩa ngọc quý ít phổ biến, cần chú ý khi sử dụng để tránh nhầm lẫn với các loại ngọc khác.
- Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và sắc thái của từ.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định hoặc lượng từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "bông quỳnh", "cây quỳnh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("quỳnh trắng"), động từ ("trồng quỳnh"), hoặc lượng từ ("một cây quỳnh").






Danh sách bình luận