Quê quán

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quê, về mặt là nơi gốc rễ của gia đình, dòng họ.
Ví dụ: Anh ghi quê quán vào hồ sơ theo giấy khai sinh.
Nghĩa: Quê, về mặt là nơi gốc rễ của gia đình, dòng họ.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam tự hào kể về quê quán ở miền biển của mình.
  • Mỗi dịp hè, em theo bố mẹ về thăm quê quán của ông bà.
  • Cô giáo hỏi quê quán, em trả lời là ở một làng nhỏ ven sông.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trong bài giới thiệu bản thân, bạn nhớ nêu quê quán để mọi người biết gốc gác.
  • Dù sống ở thành phố, bạn ấy vẫn giữ giọng nói quê quán như một dấu ấn riêng.
  • Câu chuyện về quê quán giúp chúng em hiểu thêm về truyền thống gia đình.
3
Người trưởng thành
  • Anh ghi quê quán vào hồ sơ theo giấy khai sinh.
  • Đôi khi chỉ cần nghe một làn điệu dân ca, tôi đã thấy quê quán hiện về trong tim.
  • Người ta có thể đi xa, nhưng chiếc họ tên luôn mang bóng dáng quê quán.
  • Nhắc đến quê quán, tôi nhớ mùi rơm mới và giọng nói mộc mạc của họ hàng.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quê, về mặt là nơi gốc rễ của gia đình, dòng họ.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quê quán Trung tính, hành chính–trang trọng; dùng trong hồ sơ, lý lịch. Ví dụ: Anh ghi quê quán vào hồ sơ theo giấy khai sinh.
nguyên quán Trang trọng, hành chính; mức độ tương đương cao. Ví dụ: Trong lý lịch, ghi rõ họ tên, năm sinh, nguyên quán.
bản quán Trang trọng, cổ/văn chương; dùng hạn chế hiện nay. Ví dụ: Ông khai bản quán là huyện Yên Định.
tha hương Trang trọng/văn chương; nêu trạng thái ở nơi không phải gốc gác. Ví dụ: Sống nơi tha hương, anh luôn nhớ quê quán.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi hỏi thăm hoặc giới thiệu về nguồn gốc gia đình, ví dụ: "Quê quán của bạn ở đâu?"
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Sử dụng trong các biểu mẫu, hồ sơ cá nhân hoặc bài viết về tiểu sử, ví dụ: "Quê quán: Hà Nội".
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường xuất hiện trong các tác phẩm nói về nguồn cội, quê hương, ví dụ: "Quê quán là nơi chôn nhau cắt rốn".
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và chính thức khi dùng trong văn bản hành chính.
  • Thân mật và gần gũi khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Thường mang sắc thái tình cảm khi xuất hiện trong văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi cần xác định nguồn gốc địa lý của một người.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến nguồn gốc gia đình hoặc địa lý.
  • Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với "quê hương" khi không chú ý đến ngữ cảnh.
  • "Quê quán" nhấn mạnh đến nơi gốc rễ của gia đình, không chỉ đơn thuần là nơi sinh sống.
  • Để dùng tự nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "của", "tại"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quê quán của tôi", "quê quán tại Hà Nội".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (của, tại), tính từ (cũ, mới), và động từ (là, ở).