Quẫn trí

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Ở vào trạng thái bị rối trí và mất sáng suốt, đến mức có thể dẫn đến những ý nghĩ và hành động sai trái.
Ví dụ: Anh ấy quẫn trí nên quyết định vội vàng và sai lầm.
Nghĩa: Ở vào trạng thái bị rối trí và mất sáng suốt, đến mức có thể dẫn đến những ý nghĩ và hành động sai trái.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn ấy quẫn trí nên cứ khóc và không biết phải làm gì.
  • Vì quẫn trí, Minh nói bậy với bạn rồi ân hận.
  • Mẹ bảo khi quẫn trí thì nên hít thở sâu và nhờ cô giáo giúp.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Cậu ta quẫn trí sau trận thua, suýt làm điều dại dột.
  • Trong lúc quẫn trí, cô bé đã hiểu lầm lời khuyên của bạn.
  • Khi bị điểm kém liên tiếp, nhiều bạn dễ quẫn trí nếu không được động viên.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy quẫn trí nên quyết định vội vàng và sai lầm.
  • Trong phút quẫn trí, người ta dễ bám víu vào lời hứa hão, rồi càng lạc lối.
  • Chị từng quẫn trí đến mức muốn buông bỏ tất cả, may mà có người kéo chị lại.
  • Khi quẫn trí, lý trí bị đẩy lùi, còn cảm xúc dữ dội lái ta về phía lựa chọn tăm tối.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Ở vào trạng thái bị rối trí và mất sáng suốt, đến mức có thể dẫn đến những ý nghĩ và hành động sai trái.
Từ đồng nghĩa:
rối trí
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quẫn trí Mạnh; tiêu cực; sắc thái bi kịch, thường trong văn nói trang trọng/văn viết Ví dụ: Anh ấy quẫn trí nên quyết định vội vàng và sai lầm.
rối trí Trung tính–mạnh; khẩu ngữ/chuẩn; nhấn mạnh đầu óc rối loạn Ví dụ: Tin dữ dồn dập khiến cô rối trí, không biết làm gì.
tỉnh táo Trung tính; chuẩn; nhấn mạnh sự sáng suốt, kiểm soát Ví dụ: Giữa khủng hoảng, cô vẫn tỉnh táo xử lý mọi việc.
minh mẫn Trung tính–trang trọng; nhấn mạnh đầu óc sáng suốt, mạch lạc Ví dụ: Ông cụ tuy già nhưng vẫn minh mẫn, quyết đoán.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để miêu tả trạng thái tinh thần của ai đó khi họ gặp khó khăn lớn.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, có thể xuất hiện trong các bài viết về tâm lý học hoặc xã hội học.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả tâm trạng nhân vật trong tiểu thuyết, truyện ngắn.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc tiêu cực, thường là sự bối rối, mất phương hướng.
  • Thuộc phong cách khẩu ngữ và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi miêu tả trạng thái tinh thần tiêu cực của ai đó.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
  • Thường đi kèm với các tình huống căng thẳng hoặc khủng hoảng.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ trạng thái tinh thần khác như "bối rối" hay "hoảng loạn".
  • Không nên dùng để miêu tả trạng thái nhẹ nhàng hoặc tích cực.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm về mức độ nghiêm trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để mô tả trạng thái của chủ ngữ.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "rất quẫn trí", "quá quẫn trí".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các phó từ chỉ mức độ như "rất", "quá", "hơi".
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...