Quần soóc
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Quần kiểu Âu, ống ngắn trên đầu gối.
Ví dụ:
Tôi thường mặc quần soóc khi đi dạo buổi chiều.
Nghĩa: Quần kiểu Âu, ống ngắn trên đầu gối.
1
Học sinh tiểu học
- Hôm nay bé mặc quần soóc đi đá bóng.
- Mùa hè, em thích quần soóc vì mát và dễ chạy nhảy.
- Mẹ gấp quần soóc gọn gàng vào ngăn tủ.
2
Học sinh THCS – THPT
- Cậu ấy chọn quần soóc để tham gia buổi dã ngoại cho thoải mái.
- Ngày nắng gắt, quần soóc phối áo thun là bộ đồ nhẹ nhàng nhất.
- Trước giờ thể dục, cả lớp thay sang quần soóc để dễ vận động.
3
Người trưởng thành
- Tôi thường mặc quần soóc khi đi dạo buổi chiều.
- Quần soóc đem lại cảm giác tự do, như đôi chân được thở.
- Sau cả ngày làm việc bó buộc, thay sang quần soóc là thấy nhẹ người.
- Trong vali du lịch, một chiếc quần soóc luôn hữu ích cho những buổi rong ruổi nắng gió.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Quần kiểu Âu, ống ngắn trên đầu gối.
Từ đồng nghĩa:
quần short
Từ trái nghĩa:
quần dài
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quần soóc | Trung tính, chỉ vật dụng trang phục; ngữ vực thông dụng, ít trang trọng Ví dụ: Tôi thường mặc quần soóc khi đi dạo buổi chiều. |
| quần short | Trung tính, vay mượn Anh; phổ biến trong khẩu ngữ đô thị Ví dụ: Anh ấy mặc quần short đi dạo. |
| quần dài | Trung tính, đối lập trực tiếp về độ dài ống; phổ thông Ví dụ: Công sở yêu cầu mặc quần dài, không mặc quần soóc. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng khi nói về trang phục hàng ngày, đặc biệt trong các hoạt động ngoài trời hoặc thời tiết nóng.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các bài viết về thời trang hoặc mô tả trang phục.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả chi tiết trang phục nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Có thể xuất hiện trong ngành thời trang hoặc thiết kế trang phục.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện phong cách thoải mái, không trang trọng.
- Thường dùng trong ngữ cảnh khẩu ngữ hoặc mô tả thời trang.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi miêu tả trang phục mùa hè hoặc hoạt động ngoài trời.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần mô tả trang phục lịch sự.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với từ chỉ chất liệu hoặc màu sắc.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quần đùi" nhưng "quần soóc" thường có kiểu dáng thời trang hơn.
- Chú ý không dùng trong ngữ cảnh yêu cầu trang phục trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "chiếc quần soóc", "một cái quần soóc".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ định (cái, chiếc), tính từ (mới, cũ), và động từ (mặc, giặt).






Danh sách bình luận