Quần bò
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
xem quần jean. Quần kiểu Âu may bằng một loại vải riêng rất dày (vải bò, vải “jean").
Ví dụ:
Anh ấy diện quần bò và áo sơ mi, trông lịch sự mà thoải mái.
Nghĩa: xem quần jean. Quần kiểu Âu may bằng một loại vải riêng rất dày (vải bò, vải “jean").
1
Học sinh tiểu học
- Em mặc quần bò để đi dã ngoại vì nó rất bền.
- Chiếc quần bò mới của Minh có màu xanh đậm.
- Mẹ dặn mặc quần bò khi đi chơi để khỏi sợ trầy gối.
2
Học sinh THCS – THPT
- Bạn ấy phối áo trắng với quần bò xanh, nhìn gọn gàng mà năng động.
- Quần bò rách gối là mốt, nhưng đi học thì mình chọn kiểu đơn giản.
- Trời se lạnh, mặc quần bò thấy ấm và dễ di chuyển hơn.
3
Người trưởng thành
- Anh ấy diện quần bò và áo sơ mi, trông lịch sự mà thoải mái.
- Quần bò bền thật, càng mặc càng ra phom, như giữ lại dấu vết những chuyến đi.
- Tôi thích quần bò vì chỉ cần đổi đôi giày là có thể đi làm hay đi cà phê.
- Trong tủ đồ, một chiếc quần bò vừa vặn đôi khi giải quyết cả câu chuyện ăn mặc mỗi ngày.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : xem quần jean. Quần kiểu Âu may bằng một loại vải riêng rất dày (vải bò, vải “jean").
Từ đồng nghĩa:
quần jean quần rin
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quần bò | Trung tính, thông dụng, khẩu ngữ-báo chí; không trang trọng đặc biệt Ví dụ: Anh ấy diện quần bò và áo sơ mi, trông lịch sự mà thoải mái. |
| quần jean | Trung tính, phổ thông toàn quốc Ví dụ: Anh ấy mặc quần jean xanh đậm đi làm. |
| quần rin | Khẩu ngữ, phương ngữ Nam, thân mật Ví dụ: Nó bận quần rin rách gối đi chơi. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để chỉ loại quần phổ biến trong trang phục hàng ngày.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Ít phổ biến, thường thay bằng "quần jean" trong các văn bản chính thức.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến, trừ khi miêu tả trang phục nhân vật.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thân thiện, gần gũi, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Không trang trọng, phù hợp với ngữ cảnh không chính thức.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng trong giao tiếp hàng ngày, khi nói về trang phục thông thường.
- Tránh dùng trong văn bản chính thức, thay bằng "quần jean".
- Thường dùng ở miền Bắc Việt Nam, trong khi miền Nam thường dùng "quần jean".
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "quần jean" trong văn viết.
- "Quần bò" và "quần jean" có thể dùng thay thế nhau trong khẩu ngữ, nhưng "quần jean" phổ biến hơn trong văn viết.
- Chú ý đến ngữ cảnh để chọn từ phù hợp, tránh dùng "quần bò" trong ngữ cảnh trang trọng.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, kết hợp giữa "quần" và "bò" để chỉ một loại trang phục cụ thể.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau các từ chỉ định như "cái", "chiếc"; có thể làm trung tâm của cụm danh từ như "chiếc quần bò", "một cái quần bò".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với các từ chỉ số lượng (một, hai, ba), từ chỉ định (này, kia), và tính từ (mới, cũ).






Danh sách bình luận