Quan sát viên
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đại diện của một quốc gia bên cạnh một tổ chức quốc tế hoặc hội nghị quốc tế, được tham gia, phát biểu ý kiến và hưởng đầy đủ các quyền ưu đãi như những thành viên chính thức, song không có quyền biểu quyết, kí kết các văn bản.
Ví dụ:
Quan sát viên được mời dự họp nhưng không có quyền biểu quyết.
Nghĩa: Đại diện của một quốc gia bên cạnh một tổ chức quốc tế hoặc hội nghị quốc tế, được tham gia, phát biểu ý kiến và hưởng đầy đủ các quyền ưu đãi như những thành viên chính thức, song không có quyền biểu quyết, kí kết các văn bản.
1
Học sinh tiểu học
- Quan sát viên ngồi cuối phòng họp để theo dõi buổi làm việc.
- Cô giáo kể rằng một quan sát viên đến dự hội nghị nhưng không bỏ phiếu.
- Bức ảnh trên báo cho thấy quan sát viên đang ghi chép rất chăm chú.
2
Học sinh THCS – THPT
- Tại hội nghị, quan sát viên được phát biểu ý kiến nhưng không tham gia bỏ phiếu.
- Bạn tóm tắt tin tức: quốc gia ấy chỉ là quan sát viên nên chưa ký vào văn bản chung.
- Quan sát viên thường lắng nghe, ghi nhận và báo cáo về diễn biến của cuộc họp quốc tế.
3
Người trưởng thành
- Quan sát viên được mời dự họp nhưng không có quyền biểu quyết.
- Vị thế quan sát viên cho phép họ hiện diện, lắng nghe và bày tỏ quan điểm mà không ràng buộc bằng chữ ký.
- Làm quan sát viên đôi khi thuận lợi: bạn thấy toàn cảnh mà không bị cuốn vào cuộc mặc cả.
- Nhiều nước chọn vai trò quan sát viên để thăm dò môi trường ngoại giao trước khi cam kết gia nhập.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản liên quan đến ngoại giao, tổ chức quốc tế.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong lĩnh vực ngoại giao, quan hệ quốc tế.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện tính trang trọng và chính thức.
- Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là trong các tài liệu ngoại giao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi đề cập đến vai trò của một cá nhân trong các tổ chức quốc tế.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh không liên quan đến ngoại giao hoặc tổ chức quốc tế.
- Không có nhiều biến thể, thường được dùng nguyên dạng.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với "đại biểu" nhưng "quan sát viên" không có quyền biểu quyết.
- Cần chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai trong các tình huống không phù hợp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "quan sát viên quốc tế", "quan sát viên của hội nghị".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ ("quan sát viên chính thức"), động từ ("trở thành quan sát viên"), hoặc cụm giới từ ("quan sát viên tại hội nghị").






Danh sách bình luận