Quán ngữ
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Tổ hợp từ cố định đã dùng lâu thành quen, nghĩa có thể suy ra từ nghĩa của các yếu tố hợp thành.
Ví dụ:
Biên tập viên đề nghị lược bớt quán ngữ để câu chữ gãy gọn hơn.
Nghĩa: Tổ hợp từ cố định đã dùng lâu thành quen, nghĩa có thể suy ra từ nghĩa của các yếu tố hợp thành.
1
Học sinh tiểu học
- Cô giáo giải thích rằng “bằng chứng xác thực” là một quán ngữ thường gặp trong bài đọc.
- Bạn Lan ghi vào vở: “theo em nghĩ” là quán ngữ mở đầu ý kiến.
- Trong câu văn, “nói chung” là quán ngữ giúp người viết chuyển ý.
2
Học sinh THCS – THPT
- Thầy yêu cầu gạch chân các quán ngữ như “thật ra”, “nói cách khác” để nhận diện dấu hiệu chuyển đoạn.
- Bạn Minh nhận ra quán ngữ “có thể nói” khiến câu văn nghe chắc chắn hơn mà vẫn khách quan.
- Khi luyện nói, mình tránh lặp lại quán ngữ “kiểu như” vì dễ làm lời trình bày thiếu gọn.
3
Người trưởng thành
- Biên tập viên đề nghị lược bớt quán ngữ để câu chữ gãy gọn hơn.
- Trong cuộc họp, anh mở đầu bằng quán ngữ “thành thật mà nói”, rồi mới vào trọng tâm.
- Nhà văn dùng quán ngữ có chủ ý, như một nhịp thở quen, để dẫn dắt cảm xúc người đọc.
- Viết nhiều, tôi mới thấy quán ngữ giống những bậc thềm: tiện đặt chân, nhưng nếu lạm dụng thì khó bay lên.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Tổ hợp từ cố định đã dùng lâu thành quen, nghĩa có thể suy ra từ nghĩa của các yếu tố hợp thành.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| quán ngữ | thuật ngữ ngôn ngữ học; trung tính, trang trọng; phạm vi học thuật Ví dụ: Biên tập viên đề nghị lược bớt quán ngữ để câu chữ gãy gọn hơn. |
| thành ngữ | gần nghĩa trong ngôn ngữ học; trung tính-trang trọng; dùng học thuật Ví dụ: Ví dụ: Kho tàng thành ngữ/quán ngữ tiếng Việt rất phong phú. |
| tục ngữ | đối lập thường dùng trong phân loại: câu nói hoàn chỉnh, hàm ý khái quát; trung tính-học thuật Ví dụ: Ví dụ: Phân biệt quán ngữ với tục ngữ trong bài giảng. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu ngôn ngữ học hoặc phân tích văn bản.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Được sử dụng để tạo ra các hiệu ứng ngôn ngữ đặc biệt hoặc nhấn mạnh ý nghĩa.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong ngôn ngữ học và nghiên cứu về ngữ pháp.
2
Sắc thái & phong cách
- Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và nghiên cứu học thuật.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi cần phân tích hoặc giảng giải về ngôn ngữ và cấu trúc từ.
- Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày vì có thể gây khó hiểu cho người không quen thuộc với thuật ngữ ngôn ngữ học.
- Thường không có biến thể, nhưng có thể kết hợp với các thuật ngữ ngôn ngữ học khác.
4
Lưu ý đặc biệt
- Người học dễ nhầm lẫn với các thuật ngữ ngôn ngữ học khác như "thành ngữ".
- Khác biệt với "thành ngữ" ở chỗ quán ngữ có thể suy ra nghĩa từ các yếu tố hợp thành, trong khi thành ngữ thường có nghĩa bóng.
- Để dùng tự nhiên, cần hiểu rõ ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ trong câu; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "một quán ngữ phổ biến".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ, động từ hoặc các danh từ khác, ví dụ: "quán ngữ này", "quán ngữ phổ biến".





