Quại

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
động từ
Đánh rất mạnh bằng nắm đấm.
Ví dụ: Anh ấy nổi nóng, quại một cú làm đối thủ ngã nhào.
Nghĩa: Đánh rất mạnh bằng nắm đấm.
1
Học sinh tiểu học
  • Bạn Nam lỡ quại bóng quá mạnh nên bóng bay qua hàng rào.
  • Trong trò chơi, bạn không được quại bạn khác, chỉ vỗ nhẹ thôi.
  • Cậu bé giả làm siêu nhân, quại cái gối một cái thật kêu.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Thằng Tí quại trái banh một phát vọt thẳng lên bức tường.
  • Đang bực, nó quại cánh cửa cái rầm, cả lớp im bặt.
  • Trong trận võ, cậu ấy không kiềm chế, lỡ quại cú chót quá tay.
3
Người trưởng thành
  • Anh ấy nổi nóng, quại một cú làm đối thủ ngã nhào.
  • Đập nén tức vào bao cát, tôi quại liên tiếp để xả cho nhẹ đầu.
  • Gặp cửa kẹt, anh quại thêm cú nữa, bản lề rung lên bần bật.
  • Trong xóm, gã đó quại như muốn dằn mặt.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đánh rất mạnh bằng nắm đấm.
Từ đồng nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quại Khẩu ngữ, biểu thị hành động đánh mạnh, dứt khoát. Ví dụ: Anh ấy nổi nóng, quại một cú làm đối thủ ngã nhào.
táng Khẩu ngữ, mạnh mẽ, có phần thô tục, thường dùng khi đánh bằng tay hoặc vật dẹt. Ví dụ: Nó táng cho thằng bé một cái vào mông.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc không chính thức để diễn tả hành động đánh mạnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo cảm giác mạnh mẽ hoặc gây ấn tượng.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm giác mạnh mẽ, có phần bạo lực.
  • Thuộc khẩu ngữ, thường không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống không chính thức hoặc khi muốn nhấn mạnh hành động mạnh mẽ.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách lịch sự.
  • Thường không có biến thể, nhưng có thể thay bằng từ "đánh" trong ngữ cảnh trang trọng hơn.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị hiểu nhầm là từ thô tục nếu không dùng đúng ngữ cảnh.
  • Khác biệt với từ "đánh" ở mức độ mạnh mẽ và sắc thái bạo lực.
  • Cần chú ý ngữ cảnh để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "quại mạnh", "quại liên tục".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với trạng từ chỉ mức độ (rất, quá), danh từ chỉ đối tượng bị tác động.
đánh đập phang táng thụi nện vả tát đấm đá
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...