Nện

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
1.
động từ
Dùng vật có sức nặng giáng mạnh xuống vật khác nhằm mục đích nhất định.
Ví dụ: Ông thợ rèn nện búa xuống đe, miếng thép dần mỏng đi.
2.
động từ
(thg). Đánh thật mạnh, thật đau.
Nghĩa 1: Dùng vật có sức nặng giáng mạnh xuống vật khác nhằm mục đích nhất định.
1
Học sinh tiểu học
  • Bác thợ rèn nện búa xuống miếng sắt đỏ để uốn thành móc.
  • Chú thợ hồ nện chày lên đất cho nền sân chặt hơn.
  • Cô nông dân nện lúa vào máng để hạt rơi ra.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Tiếng búa nện đều trên đe, tia lửa tóe ra như mưa.
  • Anh thợ nề nện chày cối làm phẳng lớp đất, chuẩn bị lát gạch.
  • Người thợ mộc nện đục bằng búa cao su để đóng khít mộng gỗ.
3
Người trưởng thành
  • Ông thợ rèn nện búa xuống đe, miếng thép dần mỏng đi.
  • Anh công nhân nện chày đầm đúng nhịp để nền bê tông đạt độ chặt.
  • Tiếng búa nện khô và chắc, như khẳng định tay nghề của chủ xưởng.
  • Người thợ khoan nện cần xuống lớp đá, mỗi cú dội lại nhích thêm một đoạn sâu.
Nghĩa 2: (thg). Đánh thật mạnh, thật đau.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa 1: Dùng vật có sức nặng giáng mạnh xuống vật khác nhằm mục đích nhất định.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
đặt để
Từ Cách sử dụng
nện Mạnh mẽ, có chủ đích, dùng công cụ. Ví dụ: Ông thợ rèn nện búa xuống đe, miếng thép dần mỏng đi.
đập Trung tính, phổ biến, chỉ hành động giáng mạnh. Ví dụ: Anh ấy dùng búa nện/đập mạnh vào bức tường.
đặt Trung tính, nhẹ nhàng, chỉ hành động để vật xuống. Ví dụ: Thay vì nện, anh ấy đặt nhẹ nhàng viên gạch xuống.
để Trung tính, nhẹ nhàng, chỉ hành động đặt vật xuống. Ví dụ: Cô ấy để cuốn sách lên bàn, không nện mạnh.
Nghĩa 2: (thg). Đánh thật mạnh, thật đau.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
nện Mạnh mẽ, gây đau đớn, thường trong ngữ cảnh bạo lực hoặc trừng phạt. Ví dụ:
đánh Trung tính, phổ biến, chỉ hành động gây tác động mạnh, đau. Ví dụ: Hắn ta nện/đánh đối thủ tới tấp.
phang Khẩu ngữ, mạnh mẽ, thường biểu thị sự tức giận hoặc bạo lực. Ví dụ: Tức giận, anh ta phang/nện một cú vào cửa.
vuốt ve Nhẹ nhàng, âu yếm, biểu thị sự chăm sóc. Ví dụ: Thay vì nện, cô ấy vuốt ve đứa trẻ.
xoa Nhẹ nhàng, làm dịu, biểu thị sự chăm sóc. Ví dụ: Anh ấy xoa nhẹ vết thương, không nện.
vỗ về Nhẹ nhàng, an ủi, biểu thị sự quan tâm. Ví dụ: Người mẹ vỗ về con, không hề nện.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để diễn tả hành động đánh mạnh, có thể mang tính bạo lực hoặc hài hước tùy ngữ cảnh.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến, trừ khi trích dẫn hoặc miêu tả hành động cụ thể.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể dùng để tạo hình ảnh mạnh mẽ, sống động trong miêu tả hành động.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái mạnh mẽ, có thể tiêu cực nếu dùng trong ngữ cảnh bạo lực.
  • Thuộc khẩu ngữ, ít trang trọng, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi muốn nhấn mạnh hành động mạnh mẽ, dứt khoát.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi cần diễn đạt nhẹ nhàng.
  • Có thể thay bằng từ "đập" hoặc "đánh" tùy ngữ cảnh để giảm bớt sắc thái mạnh mẽ.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ gần nghĩa như "đập", "đánh" nhưng "nện" thường mạnh hơn.
  • Chú ý ngữ cảnh để tránh hiểu nhầm là bạo lực không cần thiết.
1
Chức năng ngữ pháp
Động từ, thường làm vị ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Từ đơn, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ, có thể làm trung tâm của cụm động từ, ví dụ: "nện búa", "nện đất".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với danh từ chỉ công cụ hoặc đối tượng bị tác động, ví dụ: "búa", "đất".
đánh đập phang giáng thụi đấm táng vả quật