Quá xá

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
(phương ngữ; khẩu ngữ). Quá lắm, quá thể.
Ví dụ: Quán này đông quá xá, phải đứng chờ ngoài cửa.
Nghĩa: (phương ngữ; khẩu ngữ). Quá lắm, quá thể.
1
Học sinh tiểu học
  • Hôm nay trời nóng quá xá, mồ hôi em chảy ướt áo.
  • Con mèo nhà em mập quá xá, ôm không xuể.
  • Bạn Lan hát to quá xá, cả lớp đều cười.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Bài tập giao nhiều quá xá, làm mãi mới xong.
  • Ông mặt trời chiều nay đỏ quá xá, nhìn mà thấy rực cả sân trường.
  • Cậu ấy mê bóng đá quá xá, nói chuyện gì cũng quay về trái bóng.
3
Người trưởng thành
  • Quán này đông quá xá, phải đứng chờ ngoài cửa.
  • Những ngày cuối năm bận rộn quá xá, lịch làm việc chen nhau đến nghẹt thở.
  • Anh nhớ em quá xá, mở điện thoại ra là muốn gọi ngay.
  • Con đường ấy đẹp quá xá: hàng me đổ bóng, gió nghiêng mùi lá.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : (phương ngữ; khẩu ngữ). Quá lắm, quá thể.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
quá xá Khẩu ngữ, thân mật; sắc thái cảm thán, mức độ mạnh, có thể pha cường điệu. Ví dụ: Quán này đông quá xá, phải đứng chờ ngoài cửa.
quá chừng Khẩu ngữ Nam Bộ, mức độ mạnh, thân mật Ví dụ: Đắt quá chừng!
quá trời Khẩu ngữ Nam Bộ, rất mạnh, cường điệu Ví dụ: Bài tập nhiều quá trời!
quá cỡ Khẩu ngữ, phóng đại, hơi bông đùa Ví dụ: To quá cỡ!
quá thể Trang trọng hơn, phê phán nhẹ, mức độ mạnh Ví dụ: Anh ấy nói năng hỗn quá thể.
quá lắm Trung tính–khẩu ngữ, mức độ mạnh Ví dụ: Anh đòi hỏi thế là quá lắm.
vừa phải Trung tính, điều độ, mức độ trung bình Ví dụ: Giá cả vừa phải.
hơi Trung tính, mức độ nhẹ; dùng trước tính/động từ Ví dụ: Hơi mặn.
chút ít Khẩu ngữ, mức độ rất nhẹ Ví dụ: Cay chút ít thôi.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Thường dùng để nhấn mạnh mức độ của một sự việc, cảm xúc hay hành động.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học để thể hiện ngôn ngữ đời thường của nhân vật.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện cảm xúc mạnh mẽ, thường là ngạc nhiên hoặc không hài lòng.
  • Thuộc khẩu ngữ, mang tính chất thân mật và không trang trọng.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không chính thức.
  • Tránh dùng trong các văn bản trang trọng hoặc khi cần diễn đạt một cách chính xác và khách quan.
  • Thường được sử dụng trong một số vùng miền nhất định, có thể không quen thuộc với người từ vùng khác.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ bị nhầm lẫn với các từ có nghĩa tương tự như "quá đáng" nhưng mang sắc thái khác.
  • Người học cần chú ý đến ngữ cảnh và đối tượng giao tiếp để sử dụng từ này một cách tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Từ "quá xá" là một phó từ, thường được dùng để bổ nghĩa cho tính từ hoặc động từ, nhấn mạnh mức độ cao.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
"Quá xá" là một từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng trước tính từ hoặc động từ trong câu, có thể làm trung tâm của cụm phó từ, ví dụ: "quá xá đẹp", "quá xá nhanh".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ hoặc động từ để nhấn mạnh, ví dụ: "quá xá đẹp", "quá xá nhanh".

Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới

BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...