Phùn phụt
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
tính từ
Từ gợi tả tiếng phụt ra liên tiếp thành từng luồng rất mạnh.
Ví dụ:
Giếng khoan mới mở, nước phùn phụt khỏi mặt đất.
Nghĩa: Từ gợi tả tiếng phụt ra liên tiếp thành từng luồng rất mạnh.
1
Học sinh tiểu học
- Nước từ vòi cứu hỏa phùn phụt lên cao.
- Trên bếp, hơi nước phùn phụt từ ấm siêu tốc.
- Núi lửa trên tranh phùn phụt khói đen.
2
Học sinh THCS – THPT
- Ống xả bị nghẹt, khói phùn phụt như con rồng tức giận.
- Chiếc nồi áp suất rò hơi, nắp rung và hơi phùn phụt làm cả bếp ồn ào.
- Trước cơn mưa lớn, cống thoát nước phùn phụt bọt trắng.
3
Người trưởng thành
- Giếng khoan mới mở, nước phùn phụt khỏi mặt đất.
- Máy nén gặp sự cố, khí phùn phụt qua khe hở như tiếng thở dốc của kim loại.
- Miệng phun núi lửa rền rĩ, tro nóng phùn phụt nuốt chửng bầu trời gần đó.
- Giữa đêm tĩnh, ống dẫn hỏng bất ngờ phùn phụt, đánh thức cả khu xóm.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Từ gợi tả tiếng phụt ra liên tiếp thành từng luồng rất mạnh.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
| Từ | Cách sử dụng |
|---|---|
| phùn phụt | Mạnh, tượng thanh–tượng hình, khẩu ngữ/sinh động, nhấn nhịp dồn dập Ví dụ: Giếng khoan mới mở, nước phùn phụt khỏi mặt đất. |
| phì phì | Trung tính, tượng thanh nhẹ hơn, khẩu ngữ Ví dụ: Ống xả kêu phì phì trong đêm. |
| phì phụt | Trung tính–mạnh, tượng thanh gần nghĩa, khẩu ngữ Ví dụ: Khí nén thoát ra phì phụt. |
| phì phò | Trung tính, nhịp đều, nhẹ hơn, khẩu ngữ Ví dụ: Cái bễ thổi phì phò suốt buổi. |
| im ắng | Trung tính, chỉ trạng thái không âm thanh, văn nói–viết Ví dụ: Cả khu xưởng bỗng im ắng. |
| lặng ngắt | Mạnh, tuyệt đối yên tĩnh, văn chương Ví dụ: Đêm lặng ngắt sau vụ nổ. |
| lặng thinh | Trung tính, nhấn không tiếng động, văn nói–viết Ví dụ: Cỗ máy bỗng lặng thinh. |
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Không phổ biến.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả âm thanh trong các tác phẩm văn học, truyện ngắn, thơ ca.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện âm thanh mạnh mẽ, liên tục, thường gợi cảm giác sống động.
- Thường xuất hiện trong văn chương, mang tính miêu tả cao.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn tạo hình ảnh âm thanh sống động trong văn học.
- Tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc kỹ thuật.
- Thường đi kèm với các từ miêu tả khác để tăng hiệu quả biểu đạt.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ miêu tả âm thanh khác như "phụt" hoặc "phì phò".
- Chú ý ngữ cảnh để tránh dùng sai phong cách.
1
Chức năng ngữ pháp
Tính từ, thường làm vị ngữ trong câu để miêu tả hành động hoặc trạng thái.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ láy, không kết hợp với phụ từ đặc trưng nào.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau chủ ngữ và có thể làm trung tâm của cụm tính từ, ví dụ: "nước phun phùn phụt".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với danh từ chỉ vật thể hoặc hiện tượng, ví dụ: "nước", "khói".
Chúng tôi sẽ tiếp tục bổ sung câu ví dụ, từ đồng nghĩa trái nghĩa, từ liên quan và các phần mở rộng khác trong thời gian tới






Danh sách bình luận