Phú quí
Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
Tính từ
Giàu có và sang trọng.
Ví dụ:
Họ sống trong phú quí nhiều năm.
Nghĩa: Giàu có và sang trọng.
1
Học sinh tiểu học
- Nhà ông Tư sống trong phú quí, sân vườn lúc nào cũng xanh tốt.
- Bà ngoại bảo phú quí không quan trọng bằng sống vui vẻ.
- Chú mèo được chủ thương nên cũng hưởng cảnh phú quí trong nhà ấm áp.
2
Học sinh THCS – THPT
- Nhiều người mơ đến phú quí như đích đến của cuộc đời.
- Anh ta lớn lên từ nghèo khó, nay chạm ngõ phú quí nhờ chăm chỉ và may mắn.
- Giữa phú quí, cô ấy vẫn giữ thói quen giản dị như ngày xưa.
3
Người trưởng thành
- Họ sống trong phú quí nhiều năm.
- Phú quí không chỉ là tiền đầy túi, mà còn là cảm giác an ổn khi về nhà.
- Khi nếm mùi phú quí, người ta dễ quên những bữa cơm độn ngày trước.
- Phú quí đến như cơn gió ấm, nhưng không níu được ai nếu lòng còn chênh vênh.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
- Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến, thường dùng trong các câu thành ngữ hoặc tục ngữ.
- Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết về kinh tế, xã hội hoặc văn hóa để chỉ sự giàu có và địa vị cao.
- Trong văn chương / nghệ thuật: Thường dùng để miêu tả nhân vật hoặc bối cảnh có sự giàu sang, quyền quý.
- Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Không phổ biến.
2
Sắc thái & phong cách
- Thể hiện sự giàu có, sang trọng và địa vị cao trong xã hội.
- Phong cách trang trọng, thường xuất hiện trong văn viết và văn chương.
3
Cách dùng & phạm vi
- Nên dùng khi muốn nhấn mạnh sự giàu có và địa vị cao của một cá nhân hoặc gia đình.
- Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về sự giàu có một cách khiêm tốn.
- Thường đi kèm với các từ chỉ sự thành công hoặc địa vị xã hội.
4
Lưu ý đặc biệt
- Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ sự giàu có khác như "giàu sang" nhưng "phú quí" nhấn mạnh cả sự giàu có và địa vị.
- Người học cần chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng từ một cách chính xác và tự nhiên.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc trước động từ khi làm chủ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phú quí vinh hoa", "phú quí giàu sang".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (như "vinh hoa"), động từ (như "đạt được"), hoặc các danh từ khác (như "giàu sang").






Danh sách bình luận