Phù nề

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Phù (nói khái quát).
Ví dụ: Cổ chân tôi đang phù nề, đi lại khó.
Nghĩa: Phù (nói khái quát).
1
Học sinh tiểu học
  • Sáng nay, mắt em bị phù nề nên hơi sưng.
  • Sau khi té, cổ chân bạn Minh phù nề và đau.
  • Bác sĩ nói ngón tay của em bị phù nề vì côn trùng đốt.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Trận đá bóng hôm qua làm cậu ấy trẹo chân, giờ cổ chân phù nề rõ.
  • Mẹ đi nắng lâu, mặt bị phù nề nhẹ nên nhìn phúng phính hơn.
  • Thầy dặn nếu thấy vùng da đỏ, nóng và phù nề thì phải chườm lạnh và nghỉ ngơi.
3
Người trưởng thành
  • Cổ chân tôi đang phù nề, đi lại khó.
  • Sau ca trực dài đứng liên tục, mắt cá chân phù nề như căng nước.
  • Bệnh nhân nhập viện vì phù nề toàn thân, bác sĩ phải theo dõi sát dịch vào ra.
  • Khi viêm kéo dài, mô mềm phù nề khiến các khớp nặng nề và tê tức.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Phù (nói khái quát).
Từ đồng nghĩa:
phù sưng phù
Từ trái nghĩa:
xẹp hết phù
Từ Cách sử dụng
phù nề Thuật ngữ y khoa, trung tính, trang trọng; mức độ mô tả khách quan Ví dụ: Cổ chân tôi đang phù nề, đi lại khó.
phù Trung tính, y khoa/hành chính; mức bao quát tương đương Ví dụ: Bệnh nhân có dấu hiệu phù ở hai chi dưới.
sưng phù Khẩu ngữ, nhấn mạnh mức độ; hơi mạnh hơn Ví dụ: Chân sưng phù sau khi ngã.
xẹp Trung tính, y khoa/khẩu ngữ; trạng thái giảm/không còn sưng Ví dụ: Sau điều trị, chân đã xẹp, không còn phù nề.
hết phù Khẩu ngữ, trung tính; chỉ tình trạng không còn phù Ví dụ: Uống thuốc 3 ngày đã hết phù.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các bài viết y khoa, báo cáo sức khỏe.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Không phổ biến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Phổ biến trong y học, đặc biệt trong các tài liệu về bệnh lý và điều trị.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thường mang sắc thái trung tính, không biểu lộ cảm xúc.
  • Phong cách trang trọng, chuyên ngành.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi thảo luận về các vấn đề sức khỏe liên quan đến sưng tấy.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn hoặc khi người nghe không có kiến thức y khoa.
  • Thường đi kèm với các thuật ngữ y học khác để mô tả tình trạng cụ thể.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ triệu chứng khác như "sưng".
  • Chú ý sử dụng đúng trong ngữ cảnh y khoa để tránh hiểu lầm.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép, không có phụ từ đặc trưng đi kèm.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng sau động từ hoặc tính từ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: 'tình trạng phù nề', 'biểu hiện phù nề'.
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường kết hợp với tính từ, động từ và các từ chỉ mức độ như 'rất', 'khá', 'hơi'.
phù sưng viêm ứ nước chướng báng