Phụ chính

Quảng cáo
Nghĩa & Ví dụ
danh từ
Đại thần trông nom việc nước thay cho vua còn nhỏ tuổi.
Ví dụ: Khi vua nhỏ tuổi, phụ chính tạm quyền điều hành đất nước.
Nghĩa: Đại thần trông nom việc nước thay cho vua còn nhỏ tuổi.
1
Học sinh tiểu học
  • Vua còn bé, phụ chính lo giúp triều đình điều hành đất nước.
  • Nhà vua chưa đủ tuổi, nên phụ chính thay mặt xử lý công việc.
  • Nhờ có phụ chính, việc nước vẫn diễn ra trật tự khi vua còn nhỏ.
2
Học sinh THCS – THPT
  • Khi hoàng đế lên ngôi lúc còn thơ ấu, phụ chính đứng ra quyết định mọi việc triều chính.
  • Trong sử Việt, có thời kỳ phụ chính nắm quyền điều hành để bảo đảm quốc gia không bị rối loạn.
  • Phụ chính không phải là vua, nhưng có trách nhiệm thay vua quản lý chính sự đến khi nhà vua trưởng thành.
3
Người trưởng thành
  • Khi vua nhỏ tuổi, phụ chính tạm quyền điều hành đất nước.
  • Phụ chính là chiếc trụ tạm đỡ ngai vàng, giữ cho triều cục khỏi nghiêng ngả khi vua còn chưa đủ lông đủ cánh.
  • Trong bối cảnh tranh quyền, một phụ chính liêm chính có thể giữ thế cân bằng, ngăn họa nhiếp chính biến tướng.
  • Đọc sử, ta thấy vai trò phụ chính vừa nặng trách nhiệm vừa mong manh: quyền trong tay mà vẫn phải đứng sau ngai.
Đồng nghĩa & Trái nghĩa
Nghĩa : Đại thần trông nom việc nước thay cho vua còn nhỏ tuổi.
Từ đồng nghĩa:
Từ trái nghĩa:
Từ Cách sử dụng
phụ chính Lịch sử, trang trọng; phạm vi hẹp trong chế độ quân chủ; trung tính Ví dụ: Khi vua nhỏ tuổi, phụ chính tạm quyền điều hành đất nước.
nhiếp chính Trang trọng, lịch sử; phạm vi nghĩa trùng gần hoàn toàn Ví dụ: Sau khi vua băng hà, hoàng thái hậu tạm thời nhiếp chính.
chấp chính Trang trọng; chỉ người trực tiếp nắm quyền trị nước (vua/tối cao), đối lập vai trò thay quyền Ví dụ: Từ năm ấy, nhà vua đích thân chấp chính.
Ngữ cảnh sử dụng & Phân tích ngữ pháp
1
Ngữ cảnh sử dụng
  • Trong giao tiếp đời thường (khẩu ngữ): Không phổ biến.
  • Trong văn bản viết (hành chính, học thuật, báo chí): Thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về chế độ quân chủ.
  • Trong văn chương / nghệ thuật: Có thể xuất hiện trong tiểu thuyết lịch sử hoặc kịch bản phim về thời kỳ phong kiến.
  • Trong lĩnh vực chuyên ngành / kỹ thuật: Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử hoặc chính trị học.
2
Sắc thái & phong cách
  • Thể hiện sự trang trọng và quyền lực trong bối cảnh lịch sử.
  • Thường dùng trong văn viết, đặc biệt là văn bản học thuật và lịch sử.
3
Cách dùng & phạm vi
  • Nên dùng khi nói về các triều đại phong kiến hoặc trong nghiên cứu lịch sử.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh hiện đại hoặc không liên quan đến lịch sử.
  • Không có nhiều biến thể, thường giữ nguyên nghĩa gốc.
4
Lưu ý đặc biệt
  • Dễ nhầm lẫn với các từ chỉ chức vụ khác trong triều đình.
  • Khác biệt với "nhiếp chính" ở chỗ "phụ chính" chỉ rõ vai trò thay mặt vua nhỏ tuổi.
  • Cần chú ý ngữ cảnh lịch sử để sử dụng chính xác.
1
Chức năng ngữ pháp
Danh từ, thường làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ trong câu.
2
Đặc điểm hình thái – cấu tạo
Là từ ghép đẳng lập, không kết hợp với phụ từ đặc trưng.
3
Đặc điểm cú pháp
Thường đứng ở đầu câu khi làm chủ ngữ hoặc sau động từ khi làm bổ ngữ; có thể làm trung tâm của cụm danh từ, ví dụ: "phụ chính tài ba".
4
Khả năng kết hợp ngữ pháp
Thường đi kèm với tính từ (tài ba, giỏi giang) hoặc động từ (làm, giữ).
BÌNH LUẬN

Danh sách bình luận

Đang tải bình luận...